Công Ty TNHH MTV Nguyễn Duy Phát
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn 5, Xã Đăk Tô, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam Bản đồ
Address: Hamlet 5, Dak To Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation)
Mã số thuế: Enterprise code:
6101308271
Điện thoại/ Fax: 0354779777
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Dũng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Nguyễn Duy Phát
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH MTV Nguyễn Duy Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH VT Group Tây Ninh
Địa chỉ: 245/8 Quốc lộ 1A, khu phố 9, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: 245/8, 1a Highway, Quarter 9, Ben Luc Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nhung Tưởng
Địa chỉ: Khu Nà Phục, Xã Thất Khê, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Khu Na Phuc, That Khe Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại DV XD Kim Cường
Địa chỉ: Số nhà 3340, Tổ 3, Khóm Đông Hòa 2, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 3340, Civil Group 3, Khom Dong Hoa 2, Dong Thanh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Nam Dương Hà Dũng
Địa chỉ: Thôn Biềng, Xã Nam Dương, TP Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Bieng Hamlet, Nam Duong Commune, Bac Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Huy Huân Hồng Phát
Địa chỉ: TDP Hàm Sơn, Phường Yên Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam
Address: TDP Ham Son, Yen Phong Ward, Bac Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Mạnh Tuấn
Địa chỉ: Số 172, Ấp Phú Tân, Xã Phú Hữu, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 172, Phu Tan Hamlet, Phu Huu Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Phú Thành Mekong
Địa chỉ: Ấp Tài Công, Xã Tài Văn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Tai Cong Hamlet, Tai Van Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Trường Chi Pkđ
Địa chỉ: Thôn Đồng Tâm, Xã Châu Quế, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Dong Tam Hamlet, Chau Que Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Phát Kiên Giang
Địa chỉ: Số 341, ấp Phước Ninh, Xã Thạnh Lộc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 341, Phuoc Ninh Hamlet, Thanh Loc Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Tùng Linh
Địa chỉ: Bản Cây Vối, Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Cay Voi Hamlet, Xuan Luong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Nguyễn Duy Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Nguyễn Duy Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH MTV Nguyễn Duy Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Nguyễn Duy Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH MTV Nguyễn Duy Phát tại địa chỉ Thôn 5, Xã Đăk Tô, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ngãi để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6101308271
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu