Công Ty TNHH 10H46
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 3 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ 16, Phường Nghĩa Lộ, Thành Phố Quảng Ngãi, Quảng Ngãi Bản đồ
Address: Civil Group 16, Nghia Lo Ward, Quang Ngai City, Quang Ngai Province
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
4300925959
Điện thoại/ Fax: 0905033577
Tên tiếng Anh: English name:
10h46 CO., LTD
Tên v.tắt: Enterprise short name:
10H46 Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Bùi Quang Minh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 10h46
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH 10H46
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Hosen
Địa chỉ: Thôn Mỹ Bình 3, Phường Hoài Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: My Binh 3 Hamlet, Hoai Nhon Tay Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thuỷ Fruit
Địa chỉ: Ngõ 56 nghách 23 số nhà 33A phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 56 Nghach 23 So Nha 33a Lane, Thach Cau Street, Phuong, Long Bien District, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thực Phẩm Xanh Loving
Địa chỉ: Số D2a-48, Đường D2A Khu dân cư và công viên Phước Thiện, Vinhomes Grandpark, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No D2a-48, D2a Street, And Cong Vien Phuoc Thien Residential Area, Vinhomes Grandpark, Long Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Salink Việt Nam – Chi Nhánh Cần Thơ
Địa chỉ: Số 153 đường B5, Khu dân cư Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 153, B5 Street, Hung Phu 1 Residential Area, Hung Phu Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thuỷ Sản Dương Linh
Địa chỉ: Số 105, Ấp Long Phụng , Xã Thạnh Hoà, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 105, Long Phung Hamlet, Thanh Hoa Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Ngọc Thanh
Địa chỉ: Buôn Jung, Xã Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Buon Jung, Krong Pac Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Xứ Bạch Dương
Địa chỉ: Tổ 6, Khu phố Đường Bào Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Khu Pho, Bao Duong To Street, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH TM & XNK MD Vina
Địa chỉ: Số 208D, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 208D, Doi Can Street, Ngoc Ha Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thực Phẩm Thiên Khôi
Địa chỉ: Số nhà 122 phố Phan Đình Giót, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 122, Phan Dinh Giot Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Hoa Phong Lan
Địa chỉ: Xóm Kim Mỹ 1, Xã Bình Minh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Kim My 1 Hamlet, Binh Minh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 10h46
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 10h46 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH 10H46
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 10h46 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH 10H46 tại địa chỉ Tổ 16, Phường Nghĩa Lộ, Thành Phố Quảng Ngãi, Quảng Ngãi hoặc với cơ quan thuế Quảng Ngãi để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4300925959
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu