Công Ty TNHH Minh Trí Kon Tum
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 98 Đàm Quang Trung, Phường Đăk BLa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam Bản đồ
Address: 98 Dam Quang Trung, Dak Bla Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
6101314652
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đặng Quốc Hiệp
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Minh Trí Kon Tum
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Minh Trí Kon Tum
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Minh Trí Kon Tum
Địa chỉ: 98 Đàm Quang Trung, Phường Đăk BLa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 98 Dam Quang Trung, Dak Bla Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ XD Phát Minh Châu
Địa chỉ: Thôn Tam Sơn (Thửa số 1051), Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Tam SON Hamlet (Thua SO 1051), Xa, An Lao District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Apex Construction
Địa chỉ: 76 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 76 Nguyen An Ninh, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Thanh Tú XD & DVTM
Địa chỉ: Thửa đất số 330, Tờ bản đồ số: 30, Thôn 1, Xã Phúc Thọ Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 330, To Ban Do So: 30, Hamlet 1, Xa, Phuc Tho District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng & Kỹ Thuật TCN
Địa chỉ: Thôn Như Phượng Hạ, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nhu Phuong Ha Hamlet, Nghia Tru Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Nguyễn Hoàng Sang
Địa chỉ: Khu vực Đông An 2A, Phường Đại Thành, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Khu Vuc Dong An 2a, Dai Thanh Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH TTNT DK
Địa chỉ: Số 114/71 Đường số 18, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 114/71, Street No 18, Binh Hung Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH SBC Cons
Địa chỉ: 264 Âu Cơ, KP Xuyên Đông, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 264 Au Co, KP Xuyen Dong, Nam Phuoc Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Hữu Thiên Thanh
Địa chỉ: Phố 1, Phường Nguyệt Viên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Street 1, Nguyet Vien Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Quốc Tế Minh An
Địa chỉ: K424/H21/10 Lê Duẩn, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: K424/H21/10 Le Duan, Phuong, Thanh Khe District, Da Nang City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Minh Trí Kon Tum
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Minh Trí Kon Tum được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Minh Trí Kon Tum
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Minh Trí Kon Tum được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Minh Trí Kon Tum tại địa chỉ 98 Đàm Quang Trung, Phường Đăk BLa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ngãi để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6101314652
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu