Công Ty TNHH Đầu Tư Du Lịch Sinh Thái Gành Đá
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 5 - 2022
Địa chỉ: Thửa đất số 598, tờ bản đồ số 9, Tổ dân phố Khánh Bắc, Phường Phổ Vinh, Thị xã Đức Phổ, Quảng Ngãi Bản đồ
Address: Thua Dat So 598, To Ban Do So 9, Khanh Bac Civil Group, Pho Vinh Ward, Duc Pho Town, Quang Ngai ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Đầu Tư Du Lịch Sinh Thái Gành Đá có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
4300879886
Điện thoại/ Fax: 0913234753
Tên tiếng Anh: English name:
Ganh Da Eco Lodge Investment Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Châu Dũng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Du Lịch Sinh Thái Gành Đá
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (Hairdressing and other beauty treatment) 9631
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 3012
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 0170
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Du Lịch Sinh Thái Gành Đá
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Địa Ốc Đồng Thịnh
Địa chỉ: 50 Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 50 Ha Huy Giap, An Phu Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đtxd Alpha
Địa chỉ: Số 437, đường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 437, Tran Hung Dao Street, Tran Hung Dao Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Apex Invest Group
Địa chỉ: Tổ 24C, Khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 24C Civil Group, Vuon Dua Quarter, Phuoc Tan Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Bất Động Sản Nga Vo Land
Địa chỉ: 78 Ngô Sĩ Liên, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 78 Ngo Si Lien, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Lamsen Holdings
Địa chỉ: BT L06-09 Khu A, Khu Đô Thị Mới Dương Nội, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: BT L06-09 Khu A, Moi Duong Noi Urban Area, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Ruby Mint
Địa chỉ: 46 Pasteur, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 46 Pasteur, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Công Ty TNHH Đt XD TM DV Bất Động Sản Toàn Thịnh Phát
Địa chỉ: Thửa đất 846, Tờ bản đồ số 34, Ấp Thuận Hòa C, Xã Tân Thuận, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat 846, To Ban Do So 34, Thuan Hoa C Hamlet, Tan Thuan Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Raymark Property Group
Địa chỉ: 22 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 22 Nguyen Binh Khiem, Sai Gon Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH HB Holding
Địa chỉ: Tổ 4, thôn Đại Thiện 1, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Dai Thien 1 Hamlet, Binh Thuan Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Xing Fu
Địa chỉ: Lô K-3b-CN, K-4b-CN, K-5-CN, K-6-CN, K-7-CN, K-8-CN, K-8A-CN , Tờ bản đồ số 14, 15 Đường D17 , khu công nghiệp Mỹ Phước 1, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Lot K-3B-CN, K-4B-CN, K-5-CN, K-6-CN, K-7-CN, K-8-CN, K-8a-CN, To Ban Do So 14, 15, D17 Street, My Phuoc 1 Industrial Zone, Phuong, Ben Cat District, Binh Duong Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Du Lịch Sinh Thái Gành Đá
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Du Lịch Sinh Thái Gành Đá được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Du Lịch Sinh Thái Gành Đá
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Du Lịch Sinh Thái Gành Đá được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Du Lịch Sinh Thái Gành Đá tại địa chỉ Thửa đất số 598, tờ bản đồ số 9, Tổ dân phố Khánh Bắc, Phường Phổ Vinh, Thị xã Đức Phổ, Quảng Ngãi hoặc với cơ quan thuế Quảng Ngãi để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4300879886
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu