Công Ty TNHH Bê Tông Bắc Thăng Long
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn 8, Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Bản đồ
Address: Hamlet 8, Tam Duong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and)
Mã số thuế: Enterprise code:
2500761912
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Nguyệt Minh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bê Tông Bắc Thăng Long
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Bê Tông Bắc Thăng Long
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Toàn Thịnh Phát
Địa chỉ: Thửa đất đối diện số 76 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thua Dat Doi Dien So 76 Nguyen Co Thach, Nam Dinh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thái Bình - Phú Yên
Địa chỉ: Phú Quý, Xã Tuy An Nam, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Phu Quy, Tuy An Nam Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH SX & TM Bê Tông Trường Sơn 26
Địa chỉ: Lô LK3A, ô số 26, khu đô thị mới Hoàng Huy Green River, Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Lot Lk3a, O So 26, Moi Hoang Huy Green River Urban Area, Phuong, Thuy Nguyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Phát Triển 566
Địa chỉ: Thôn Gốc Sổ, Xã Xuân Quang, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Goc So Hamlet, Xuan Quang Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Bê Tông Phương Anh - Chi Nhánh Tây Ninh
Địa chỉ: Thửa đất số 211, tờ bản đồ số 71, đường ĐT 795.2, Ấp 6, Xã Tân Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 211, To Ban Do So 71, DT 795.2 Street, Hamlet 6, Tan Hoa Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Vận Tải Trường Núi
Địa chỉ: Xóm Đồng Mạc, Xã La Bằng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Dong Mac Hamlet, La Bang Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Bê Tông An Thịnh
Địa chỉ: Lô C2 KCN Trà Đa, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Lot C2, Tra Da Industrial Zone, Pleiku Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Trung Nguyên - Chi Nhánh Bê Tông Trung Nguyên 2
Địa chỉ: Lô D3-D4 thuộc Cụm Công nghiệp, Xã Ia Khươl, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Lot D3-D4 Thuoc Cum Cong Nghiep, Ia Khuol Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Bê Tông Đảo Ngọc
Địa chỉ: Bãi đất đỏ, Tổ 10, Khu phố 5 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Bai Dat Do, Civil Group 10, 5 An Thoi Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty CP Bê Tông Tân Kỳ
Địa chỉ: Xóm Quy Tiến, Xã Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Quy Tien Hamlet, Tan Ky Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bê Tông Bắc Thăng Long
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bê Tông Bắc Thăng Long được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Bê Tông Bắc Thăng Long
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bê Tông Bắc Thăng Long được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Bê Tông Bắc Thăng Long tại địa chỉ Thôn 8, Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2500761912
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu