Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Thương Mại Tiến Đạt
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 10 - 2024
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 9, ngõ 14, đường Trường Chinh, Phường Xuân Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Bản đồ
Address: No 9, Lane 14, Truong Chinh Street, Xuan Hoa Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and)
Mã số thuế: Enterprise code:
2500726481
Điện thoại/ Fax: 0962645645
Tên tiếng Anh: English name:
Tien Dat Trading Services Production Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 7 tỉnh Phú Thọ
Người đại diện: Representative:
Lê Minh Thành
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Dịch Vụ Thương Mại Tiến Đạt
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 1511
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Thương Mại Tiến Đạt
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Thương Mại Tiến Đạt
Địa chỉ: Số 9, ngõ 14, đường Trường Chinh, Phường Xuân Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 9, Lane 14, Truong Chinh Street, Xuan Hoa Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH May Mặc Phúc Anh
Địa chỉ: Tổ 8, Thôn Khánh Tân, Xã Phú Ninh, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Civil Group 8, Khanh Tan Hamlet, Phu Ninh Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Quyền Mạnh
Địa chỉ: Số nhà 8, ngõ 54 đường Cổng Dậu, Thôn lưu Xá, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 8, Lane 54, Cong Dau Street, Luu Xa Hamlet, Xa, Hoai Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Minh Hằng
Địa chỉ: 44 Đào Sư Tích, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 44 Dao Su Tich, Nam Dinh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Hà Anh Group
Địa chỉ: Ngõ 245, Khu Phố Tiến Hưng 1, Phường Bình Phước, Phường Bình Phước, Bình Phước
Address: Lane 245, Tien Hung 1 Quarter, Binh Phuoc Ward, Binh Phuoc Ward, Binh Phuoc Province
Công Ty Cổ Phần Yên Phát Bắc Ninh
Địa chỉ: Số Nhà 01, Ngõ 92, Tổ Dân Phố Tân Tiến, Phường Tự Lạn, Thị Xã Việt Yên, Bắc Giang
Address: No 01, Lane 92, Tan Tien Civil Group, Tu Lan Ward, Viet Yen Town, Bac Giang Province
Công Ty TNHH Bình Tino - Chi Nhánh Sơn Động
Địa chỉ: Thôn Thượng, Xã Yên Định, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thuong Hamlet, Yen Dinh Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Bảo Thy
Địa chỉ: Số nhà 33 Đinh Công Tráng, Thôn Thắng Long, Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 33 Dinh Cong Trang, Thang Long Hamlet, Quy Loc Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH HT Aichi
Địa chỉ: Nhà Ông Bùi Văn Hùng, Thôn Đức Thắng, Xã Thượng Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ong Bui Van Hung, Duc Thang Hamlet, Thuong Ninh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển TMDV Hà Trang
Địa chỉ: Số nhà 4, Xóm 2, Thôn Văn Khê, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 4, Hamlet 2, Van Khe Hamlet, Kieu Phu Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Dịch Vụ Thương Mại Tiến Đạt
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Dịch Vụ Thương Mại Tiến Đạt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Thương Mại Tiến Đạt
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Dịch Vụ Thương Mại Tiến Đạt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Thương Mại Tiến Đạt tại địa chỉ Số 9, ngõ 14, đường Trường Chinh, Phường Xuân Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2500726481
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu