Công Ty TNHH Woodmax Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 1 - 10 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Đường Lê Đức Toản, khu đô thị Hùng Vương, tổ 2 Hùng Vương, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Bản đồ
Address: Le Duc Toan Street, Hung Vuong Urban Area, 2 Hung Vuong Civil Group, Phuc Yen Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board)
Mã số thuế: Enterprise code:
2500786402
Điện thoại/ Fax: 0976491168
Tên tiếng Anh: English name:
Woodmax Viet Nam Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Woodmax Viet Nam Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 7 tỉnh Phú Thọ
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Danh Trường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Woodmax Việt Nam
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Woodmax Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Woodmax Việt Nam
Địa chỉ: Đường Lê Đức Toản, khu đô thị Hùng Vương, tổ 2 Hùng Vương, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Le Duc Toan Street, Hung Vuong Urban Area, 2 Hung Vuong Civil Group, Phuc Yen Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Nội Thất Happy Home HP
Địa chỉ: Số 2/24/28/89 Đường An Đà, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 2/24/28/89, An Da Street, Gia Vien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH SX TM DV Nội Thất Hoàng Yến
Địa chỉ: Số 53/6, khu phố 3, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 53/6, Quarter 3, Ho Nai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất VP
Địa chỉ: Tổ 3, ấp Long Bình, Xã Tân Quan, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Long Binh Hamlet, Tan Quan Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH New Start Wood
Địa chỉ: Quốc Lộ 14, Xã Ia Tôr, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Highway 14, Ia Tor Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Diệp Chi
Địa chỉ: Thôn Trường Thọ, Xã Thắng Lợi, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Truong Tho Hamlet, Thang Loi Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Chế Biến Gỗ Lệ Uyên
Địa chỉ: Thôn 10, Xã Hạ Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Hamlet 10, Ha Hoa Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH SXTM Anh Thư HP
Địa chỉ: Tổ 4, ấp Hưng Phú, Xã Lộc Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Hung Phu Hamlet, Loc Hung Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đồ Gỗ Hải Yến Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 1175, Tờ bản đồ số 13, Khu phố Tân Hóa , Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1175, To Ban Do So 13, Tan Hoa Quarter, Tan Khanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Quỳnh Vương
Địa chỉ: Thôn Thịnh Phong, Xã Hoa Quân, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Thinh Phong Hamlet, Hoa Quan Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Woodmax Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Woodmax Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Woodmax Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Woodmax Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Woodmax Việt Nam tại địa chỉ Đường Lê Đức Toản, khu đô thị Hùng Vương, tổ 2 Hùng Vương, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2500786402
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu