Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Đức Hải Phát
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 2 - 2023
Địa chỉ: Thôn Phúc Đình, Xã Tây Cốc , Huyện Đoan Hùng , Phú Thọ Bản đồ
Address: Phuc Dinh Hamlet, Tay Coc Commune, Doan Hung District, Phu Tho ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Đức Hải Phát có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials)
Mã số thuế: Enterprise code:
2601089126
Điện thoại/ Fax: 0912286187
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Đức Hải Phát Co .,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Người đại diện: Representative:
Tạ Vũ Hải
Địa chỉ N.Đ.diện:
Phường 1017, tòa G2, Khu đô thị VinhomeGreen Bay, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Representative address:
Ward 1017, Toa G2, Vinhomegreen Bay Urban Area, Me Tri Ward, Nam Tu Liem District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Và Phát Triển Đức Hải Phát
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials) 128
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Afforestation, tending and nursing of forest trees) 210
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Đức Hải Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sunggo
Địa chỉ: Tổ dân phố Phú Lâm, Phường Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Phu Lam Civil Group, Tien Du Ward, Bac Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Hùng Phát Iahdrai
Địa chỉ: Thôn Trường Thành, Xã Ia Tơi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Truong Thanh Hamlet, Ia Toi Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Mây Tre Đan Mường Lò
Địa chỉ: Tổ dân phố Tân An, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Tan An Civil Group, Nghia Lo Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Hợp Tác Nội Thất Efs
Địa chỉ: Khu công nghiệp Đồng Xoài I, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Dong Xoai I Industrial Zone, Dong Xoai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Chế Biến Sản Xuất Gỗ Minh Khang
Địa chỉ: Bản Huy Tưởng 1, Xã Phù Yên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Huy Tuong 1 Hamlet, Phu Yen Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Đồ Gỗ Duy Sáng
Địa chỉ: Thôn Thiết Úng, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Thiet Ung Hamlet, Thu Lam Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Gỗ Nhất Tươi
Địa chỉ: Xóm Hồng Tiến, Xã Trung Hội, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Hong Tien Hamlet, Trung Hoi Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Đặng Nam
Địa chỉ: số nhà 2146, tổ 6, ấp Xuân Tâm, Xã Xuân Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 2146, Civil Group 6, Xuan Tam Hamlet, Xuan Hoa Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại At Furniture
Địa chỉ: Thôn Ngọc Thạnh, Xã Tuy Phước Tây, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Ngoc Thanh Hamlet, Tuy Phuoc Tay Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Pallet Hải Đăng Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 1418, Tờ bản đồ số 27, Đường DH620, Tổ 13, Khu phố Lai Khê, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1418, To Ban Do So 27, DH620 Street, Civil Group 13, Lai Khe Quarter, Phuong, Ben Cat District, Binh Duong Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Và Phát Triển Đức Hải Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Và Phát Triển Đức Hải Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Đức Hải Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Và Phát Triển Đức Hải Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Đức Hải Phát tại địa chỉ Thôn Phúc Đình, Xã Tây Cốc , Huyện Đoan Hùng , Phú Thọ hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2601089126
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu