Công Ty TNHH Tiến Hưng 26
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 3 - 2026
Địa chỉ: Thôn Trung Hậu, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Vĩnh Phúc Bản đồ
Address: Trung Hau Hamlet, Te Lo Commune, Yen Lac District, Vinh Phuc Province
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
2500769189
Điện thoại/ Fax: 0828988686
Tên tiếng Anh: English name:
Tien Hung 26 Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tien Hung 26 Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 9 tỉnh Phú Thọ
Người đại diện: Representative:
Lê Thị Thu Hằng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tiến Hưng 26
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Tiến Hưng 26
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMDV Vận Tải Hoàng Anh
Địa chỉ: Số nhà 62, Ngõ 1D, Đường Vũ Duy Thanh, TDP Đông Sơn, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 62, 1D Lane, Vu Duy Thanh Street, TDP Dong Son, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Chi Nhánh - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng Hải Hà Nội
Địa chỉ: Thôn Hoa Ban, Xã Văn Chấn, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Hoa Ban Hamlet, Van Chan Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Hoàng Trung SM
Địa chỉ: Bản Anh Trung, Xã Mường Hung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Anh Trung Hamlet, Muong Hung Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Anh Tiến Đạt
Địa chỉ: Thôn Quảng Nguyên, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Quang Nguyen Hamlet, Ung Thien Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Bình An Hương
Địa chỉ: Xóm Bến, Xã Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Ben Hamlet, Tien Lu Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Võ Nam
Địa chỉ: Số 25, Ngõ 79 Nghĩa Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 25, 79 Nghia Lo Lane, Yen Nghia Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vận Tải Hồng Định
Địa chỉ: Thửa đất số 1316, Tờ bản đồ số 20, Đường Tân Hiệp 17, Tổ 1, Khu phố Bến Sắn, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1316, To Ban Do So 20, Tan Hiep 17 Street, Civil Group 1, Ben San Quarter, Tan Hiep Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vận Tải Ngọc Thiện
Địa chỉ: Thôn Plei Thoong, Xã Gào, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Plei Thoong Hamlet, Gao Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Tú Nguyên
Địa chỉ: Thôn Vạn Thiết, Xã Phù Mỹ Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Van Thiet Hamlet, Phu My Bac Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Tân Tuấn Đạt
Địa chỉ: Tổ 10, Khu vực 8, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Civil Group 10, Khu Vuc 8, Quy Nhon Bac Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tiến Hưng 26
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tiến Hưng 26 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Tiến Hưng 26
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tiến Hưng 26 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Tiến Hưng 26 tại địa chỉ Thôn Trung Hậu, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Vĩnh Phúc hoặc với cơ quan thuế Vĩnh Phúc để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2500769189
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu