Công Ty Cổ Phần Đầu Tư - Khoáng Sản - Xây Dựng - Nông Thủy Hải Sản Xuất Khẩu Thái Phúc Tiến
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 2 - 2022
Địa chỉ: Lô 21-TM4, đường Chế Lan Viên, Khu K1, Phường Mỹ Bình, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận Bản đồ
Address: Lot 21-TM4, Che Lan Vien Street, Khu K1, My Binh Ward, Phan Rang-Thap Cham City, Ninh Thuan ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư - Khoáng Sản - Xây Dựng - Nông Thủy Hải Sản Xuất Khẩu Thái Phúc Tiến có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
4500654167
Điện thoại/ Fax: 0948893894
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Trọng Phúc
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư - Khoáng Sản - Xây Dựng - Nông Thủy Hải Sản Xuất Khẩu Thái Phúc Tiến
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư - Khoáng Sản - Xây Dựng - Nông Thủy Hải Sản Xuất Khẩu Thái Phúc Tiến
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Ngọc Ngọc
Địa chỉ: Nhà bà Phạm Thị Ngọc, thôn 7, Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ba Pham Thi Ngoc, Hamlet 7, Tan Tien Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Sản CHQ
Địa chỉ: 14 Nguyễn Thị Sóc, Ấp Mỹ Hòa 4, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 14 Nguyen Thi Soc, My Hoa 4 Hamlet, Xuan Thoi Son Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sâm Ngọc Linh Hoàng Ka Panavie
Địa chỉ: 122 Lạc Long Quân, Khối An Bàng, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 122 Lac Long Quan, Khoi An Bang, Hoi An Tay Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Sinh Hoa Thuận Châu
Địa chỉ: Muổi Nọi, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Muoi Noi, Thuan Chau Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Lâm Uyên Thuận Châu
Địa chỉ: Cụ Cang, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Cu Cang, Thuan Chau Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Chung Đức Phát Coffe
Địa chỉ: Thôn 1, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Thuan Chau Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Sơn Đông Tây Bắc
Địa chỉ: Bản Nà Pồng Po, Xã Phiêng Pằn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Na Pong Po Hamlet, Phieng Pan Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Anh Quân Phú Thọ
Địa chỉ: Thôn Đại An, Xã Quảng Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Dai An Hamlet, Quang Yen Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Phát Vy TG
Địa chỉ: thửa đất số 313, tờ số 4, thôn Lộc Hoà, Xã Đạ Tẻh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 313, To So 4, Loc Hoa Hamlet, Da Teh Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Tám Đo
Địa chỉ: Thửa đất số 11, Tờ bản đồ số 28, Thôn 4, Xã Bảo Lâm 5, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 11, To Ban Do So 28, Hamlet 4, Bao Lam 5 Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư - Khoáng Sản - Xây Dựng - Nông Thủy Hải Sản Xuất Khẩu Thái Phúc Tiến
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư - Khoáng Sản - Xây Dựng - Nông Thủy Hải Sản Xuất Khẩu Thái Phúc Tiến được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư - Khoáng Sản - Xây Dựng - Nông Thủy Hải Sản Xuất Khẩu Thái Phúc Tiến
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư - Khoáng Sản - Xây Dựng - Nông Thủy Hải Sản Xuất Khẩu Thái Phúc Tiến được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư - Khoáng Sản - Xây Dựng - Nông Thủy Hải Sản Xuất Khẩu Thái Phúc Tiến tại địa chỉ Lô 21-TM4, đường Chế Lan Viên, Khu K1, Phường Mỹ Bình, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận hoặc với cơ quan thuế Khánh Hòa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4500654167
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu