Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Nguyên Trường
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Thanh Lịch, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam Bản đồ
Address: Thanh Lich Hamlet, Y Yen Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0601326415
Điện thoại/ Fax: 0905598338
Tên tiếng Anh: English name:
Nguyen Truong Minerals Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Nguyen Truong.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Ninh Bình
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Khoáng Sản Nguyên Trường
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Nguyên Trường
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Nguyên Trường
Địa chỉ: Thôn Thanh Lịch, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thanh Lich Hamlet, Y Yen Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Quân An Phát
Địa chỉ: Thôn Yên Dạ, Xã Thạch Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Yen Da Hamlet, Thach Binh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiên Bảo Sơn
Địa chỉ: Xóm Gia Trị, thôn Ân Đức, Xã Hoài Ân, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Gia Tri Hamlet, An Duc Hamlet, Hoai An Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoáng Sản Trung Tín
Địa chỉ: Số 369 Trường Chinh, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: No 369 Truong Chinh, Hoi Phu Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Khoáng Sản Giang Sơn
Địa chỉ: Số 94 Thôn Giang Sơn, Xã Dray Bhăng, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 94, Giang Son Hamlet, Dray Bhang Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoáng Sản Tây Trường Sơn
Địa chỉ: Số 262 Lý Thường Kiệt, Phường Nam Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 262 Ly Thuong Kiet, Nam Dong Ha Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Khai Thác, Chế Biến Và Kinh Doanh Khoáng Sản Miền Bắc
Địa chỉ: Lô A4, SN 17, KĐT Hà Lan, tổ 1 Vĩnh Thông, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Lot A4, No 17, KDT Ha Lan, 1 Vinh Thong Civil Group, Mao Khe Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đtpt - TMDV An Phát Lộc
Địa chỉ: Thôn Xuân Phổ Đông, Xã Nghĩa Giang, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Xuan Pho Dong Hamlet, Nghia Giang Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty CP Khai Thác Khoáng Sản Sunline
Địa chỉ: Số nhà 16, ngõ 12, đường Tuyển Than, tổ 4, khu 6, Phường Hà Tu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 16, Lane 12, Tuyen Than Street, Civil Group 4, Khu 6, Ha Tu Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Phú An TD
Địa chỉ: Tổ dân phố Tiên Sơn, Phường Bắc Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Tien Son Civil Group, Bac Hong Linh Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Khoáng Sản Nguyên Trường
Thông tin về Công Ty CP Khoáng Sản Nguyên Trường được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Nguyên Trường
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Khoáng Sản Nguyên Trường được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Nguyên Trường tại địa chỉ Thôn Thanh Lịch, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Ninh Bình để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0601326415
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu