Công Ty TNHH Chăn Nuôi Thú Y Farmvet - Chi Nhánh Tại Thái Nguyên
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 2 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Lô A3 khu C, khu công nghiệp Nam Phổ Yên (KCN Trung Thành), Phường Trung Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam Bản đồ
Address: Lot A3 Khu C, Nam Pho Yen Industrial Zone (Trung THANH Industrial Zone), Trung Thanh Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products)
Mã số thuế: Enterprise code:
2701001742-001
Điện thoại/ Fax: 0338636129
Tên tiếng Anh: English name:
Farmvet Livestock And Veterinary Medicine Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Farmvet LVM Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 2 tỉnh Thái Nguyên
Người đại diện: Representative:
Ngô Thị Thủy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chăn Nuôi Thú Y Farmvet - Chi Nhánh Tại Thái Nguyên
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Chăn Nuôi Thú Y Farmvet - Chi Nhánh Tại Thái Nguyên
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Quanthera
Địa chỉ: Lô E6, Khu Công nghiệp Nam Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Lot E6, Nam Binh Xuyen Industrial Zone, Binh Nguyen Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đông Dược Y Bảo
Địa chỉ: thôn Bá Khê, Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Ba Khe Hamlet, Van Giang Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH XNK Công Nghệ Cao Nam Việt
Địa chỉ: Số nhà 23, đường số 3, tổ 3, khu phố 3, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 23, Street No 3, Civil Group 3, Quarter 3, Phuong, Trang Bom District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Quế Đoàn Ngọc
Địa chỉ: Thôn An Lương, Xã Mỏ Vàng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: An Luong Hamlet, Mo Vang Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Nhuận Chi
Địa chỉ: Khu tái định cư Cống Vân, Cửa Gàn, Đường Tô Hiệu, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Khu Tai Dinh Cu Cong Van, Cua Gan, To Hieu Street, Phuong, Hien Street, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Unicorn Pharma
Địa chỉ: Tổ 7, Khu vực 8, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Civil Group 7, Khu Vuc 8, Quy Nhon Bac Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần QHC Pharmacy
Địa chỉ: Số 6 đường số 7, Khu dân cư CityLand, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 6, Street No 7, Cityland Residential Area, An Nhon Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Huphar
Địa chỉ: Số 06 Tổ 10, Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 06 Civil Group 10, An Tuong Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Quế Anh Phát
Địa chỉ: Thôn Pha Trạc, Xã Châu Quế, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Pha Trac Hamlet, Chau Que Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Asiafarm
Địa chỉ: Số 311, Đường Lê Văn Lương, Phường Phố Hiến, Thành Phố Hưng Yên, Hưng Yên
Address: No 311, Le Van Luong Street, Phuong, Hien Street, Hung Yen City, Hung Yen Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chăn Nuôi Thú Y Farmvet - Chi Nhánh Tại Thái Nguyên
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chăn Nuôi Thú Y Farmvet - Chi Nhánh Tại Thái Nguyên được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Chăn Nuôi Thú Y Farmvet - Chi Nhánh Tại Thái Nguyên
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chăn Nuôi Thú Y Farmvet - Chi Nhánh Tại Thái Nguyên được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Chăn Nuôi Thú Y Farmvet - Chi Nhánh Tại Thái Nguyên tại địa chỉ Lô A3 khu C, khu công nghiệp Nam Phổ Yên (KCN Trung Thành), Phường Trung Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Ninh Bình để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2701001742-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu