Công Ty TNHH Sông Trà Shipping
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Hải Lạng, Xã Đồng Thịnh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam Bản đồ
Address: Hai Lang Hamlet, Dong Thinh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport)
Mã số thuế: Enterprise code:
0601328934
Điện thoại/ Fax: 0919681085
Tên tiếng Anh: English name:
Song Tra Shipping Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Cty TNHH Sông Trà Shipping
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 9 tỉnh Ninh Bình
Người đại diện: Representative:
Trương Thành Tuyên
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sông Trà Shipping
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 3012
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Sông Trà Shipping
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hậu Cần Thiên Ấn
Địa chỉ: 26 Hồ Văn Mịch, Khu phố Ông Trịnh, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 26 Ho Van Mich, Ong Trinh Quarter, Tan Phuoc Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vận Tải Biển Hùng Phong
Địa chỉ: Số 28 Phố Cấm, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 28, Cam Street, Gia Vien Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Cho Thuê Tàu Biển Văn Khang
Địa chỉ: Số 407, ấp Kiến Vàng, Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 407, Kien Vang Hamlet, Phan Ngoc Hien Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Và Thương Mại Hoàng Thiên Ân
Địa chỉ: Thôn Phú An, Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Phu An Hamlet, Cat Thanh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thuỷ Hải Miền Bắc
Địa chỉ: Số 11/298 đường Bùi Thị Từ Nhiên, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 11/298, Bui Thi Tu Nhien Street, Dong Hai Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH T&t Global Agency (Đà Nẵng)
Địa chỉ: K 18/28 Đào Duy Từ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: K 18/28 Dao Duy Tu, Phuong, Thanh Khe District, Da Nang City
Công Ty TNHH Đầu Tư Tổng Hợp Đại Dương Xanh
Địa chỉ: 104 Trần Nhân Tông, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 104 Tran Nhan Tong, Phuong, Son Tra District, Da Nang City
Công Ty TNHH Sông Trà Shipping
Địa chỉ: Thôn Hải Lạng, Xã Đồng Thịnh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hai Lang Hamlet, Dong Thinh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Biển Hân Hân
Địa chỉ: Số nhà 197, đường Nguyễn Đức Cảnh, thôn Diêm Điền 3, Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 197, Nguyen Duc Canh Street, Diem Dien 3 Hamlet, Thai Thuy Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Hàng Hải Thiên Lộc
Địa chỉ: Số 93 lô 26D Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 93, Lot 26D Le Hong Phong, Gia Vien Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sông Trà Shipping
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sông Trà Shipping được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Sông Trà Shipping
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sông Trà Shipping được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sông Trà Shipping tại địa chỉ Thôn Hải Lạng, Xã Đồng Thịnh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Ninh Bình để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0601328934
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu