Công Ty TNHH Thức Ăn Chăn Nuôi TVT
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 726 đường Điện Biên, Tổ 3 Phú Ốc, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam Bản đồ
Address: No 726, Dien Bien Street, 3 Phu Oc Civil Group, Dong A Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0601305944
Điện thoại/ Fax: 0917179728
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 tỉnh Ninh Bình
Người đại diện: Representative:
Ngô Văn Chúc
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thức Ăn Chăn Nuôi Tvt
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình (Activities of households as employers) 9700
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thức Ăn Chăn Nuôi TVT
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Phát Triển Nông Nghiệp An Gia Sang
Địa chỉ: Plei Ama Rin 1, Xã Ia Pa, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Plei Ama Rin 1, Ia Pa Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nông Sản Ngọc Hân
Địa chỉ: Bản Ngà Phát, Xã Bình Thuận, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Nga Phat Hamlet, Binh Thuan Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nông Sản Hồng Hương
Địa chỉ: Bản Pùa, Xã Muổi Nọi, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Pua Hamlet, Muoi Noi Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Hùng Linh
Địa chỉ: Bản Hưng Nhân, Xã Bình Thuận, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Hung Nhan Hamlet, Binh Thuan Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Toàn Xuân Tây Bắc
Địa chỉ: Tổ 15, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Civil Group 15, Chieng Sinh Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Xiên Tươi
Địa chỉ: Tổ 14, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Civil Group 14, Chieng Sinh Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH TMDV Hồng Hà Phát
Địa chỉ: Thôn Hợp Lâm, Xã Lâm Giang, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Hop Lam Hamlet, Lam Giang Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Hùng Dũng
Địa chỉ: Thôn Du Đồng, Xã Đức Đồng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Du Dong Hamlet, Duc Dong Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Khẩu Và Đầu Tư Thanh Sơn
Địa chỉ: Quốc lộ 14, Thôn Đức Bổn, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Highway 14, Duc Bon Hamlet, Nghia Trung Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Vegmak Global
Địa chỉ: 118/3, Đường Số 6, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 118/3, Street No 6, An Hoi Dong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thức Ăn Chăn Nuôi Tvt
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thức Ăn Chăn Nuôi Tvt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thức Ăn Chăn Nuôi TVT
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thức Ăn Chăn Nuôi Tvt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thức Ăn Chăn Nuôi TVT tại địa chỉ Số 726 đường Điện Biên, Tổ 3 Phú Ốc, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Ninh Bình để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0601305944
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu