Công Ty TNHH 168 Hải Đăng
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 8 - 2023
Địa chỉ: Tổ 4, Phố Kiến Thái, Thị Trấn Phát Diệm, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam Bản đồ
Address: Civil Group 4, Kien Thai Street, Phat Diem Town, Huyen Kim Son, Tinh Ninh Binh, Viet NamĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH 168 Hải Đăng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
2700956796
Điện thoại/ Fax: 0972688866
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 168 Hải Đăng
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH 168 Hải Đăng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Xây Dựng Nhật Việt
Địa chỉ: Toà nhà Bizcare Số 7, D2, TT4 Bắc Linh Đàm , Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Bizcare So 7 Building, D2, TT4 Bac Linh Dam, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Liên Hà
Địa chỉ: Thôn Dục Tú, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Duc Tu Hamlet, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Công Ty CP TMDV Và Đầu Tư Xây Dựng 889
Địa chỉ: Khối Bắc Sơn, Xã Quế Phong, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Khoi Bac Son, Que Phong Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Hoài San
Địa chỉ: Thôn Trường Thế, Xã Tuy Phước Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Truong The Hamlet, Tuy Phuoc Dong Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Cường Dũng Phát
Địa chỉ: TDP An Thắng, Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: TDP An Thang, Tan An Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xây Dựng Minh Đăng Kiên Giang
Địa chỉ: Số 150, tổ 3, ấp Thứ 2, Xã An Biên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 150, Civil Group 3, Thu 2 Hamlet, An Bien Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xây Dựng Tâm Tài Đức
Địa chỉ: Số nhà A4/270/12 Ấp 45, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No A4/270/12 Hamlet 45, Tan Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV TLG
Địa chỉ: Tổ dân phố Kim Tiến, Phường Phù Vân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Kim Tien Civil Group, Phu Van Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Anh Hưng
Địa chỉ: Thôn Trung Lương, Xã Hải Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Trung Luong Hamlet, Hai Hung Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng SHT Lam Hồng
Địa chỉ: Tầng 7, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 7th Floor, Zen Tower Building, No 12, Khuat Duy Tien Street, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 168 Hải Đăng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 168 Hải Đăng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH 168 Hải Đăng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 168 Hải Đăng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH 168 Hải Đăng tại địa chỉ Tổ 4, Phố Kiến Thái, Thị Trấn Phát Diệm, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Ninh Bình để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2700956796
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu