Công Ty TNHH Sáng Chế Hoàn Cầu
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn 6, Xã Quỳnh Văn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam Bản đồ
Address: Hamlet 6, Quynh Van Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery)
Mã số thuế: Enterprise code:
2902249856
Điện thoại/ Fax: 0915238211
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sáng Chế Hoàn Cầu
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất sợi nhân tạo (Manufacture of man-made fibres) 2030
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 2825
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 2826
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Sáng Chế Hoàn Cầu
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Wind Agritech Innovate
Địa chỉ: Tỉnh lộ 931B, Ấp Nhơn Thuận, Xã Tân Hòa, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Tinh Lo 931B, Nhon Thuan Hamlet, Tan Hoa Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH NTK Lao Bảo Quảng Trị
Địa chỉ: Số 358, Quốc Lộ 9, Xã Lao Bảo, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 358, Highway 9, Lao Bao Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Chi Nhánh 1 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Cơ Khí Và Tự Động Hóa Tân Phước Đông
Địa chỉ: Thửa đất 3315, tờ bản đồ số 757, Khu phố Long Hòa, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat 3315, To Ban Do So 757, Long Hoa Quarter, Dao Thanh Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Cơ Khí Cao Su Lúa Mới
Địa chỉ: 7B/27 Đường An Hạ, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 7 B/27, An Ha Street, Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty CP Sơn Trung Cần Giả
Địa chỉ: Nhà cấp 4 thửa đất số 46, bản đồ số 21, khối Tân Thành, Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nha Cap 4 Thua Dat So 46, Do So 21 Hamlet, Khoi Tan Thanh, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghệ - Cơ Khí Hồng Hà
Địa chỉ: Thôn 6, Xã Hòa Lạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 6, Hoa Lac Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Cơ Khí MT Vina
Địa chỉ: Lô M17 và M18 Cụm Công nghiệp làng nghề Minh Phương, Xã Nguyệt Đức, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Lot M17 And M18 Cum Cong Nghiep, Nghe Minh Phuong Village, Nguyet Duc Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Linh Phúc
Địa chỉ: Thôn 17, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hamlet 17, Xuan Truong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Hoa Sắt
Địa chỉ: Số 1A, Ấp Thanh Bình 1, Xã Tân Thành Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 1a, Thanh Binh 1 Hamlet, Tan Thanh Binh Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Máy Nông Nghiệp Thanh Phong
Địa chỉ: Khối 21, Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Khoi 21, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sáng Chế Hoàn Cầu
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sáng Chế Hoàn Cầu được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Sáng Chế Hoàn Cầu
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sáng Chế Hoàn Cầu được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sáng Chế Hoàn Cầu tại địa chỉ Thôn 6, Xã Quỳnh Văn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Nghệ An để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2902249856
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu