Công Ty TNHH Cơ Khí An Đinh
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 255, đường Lý Thường Kiệt, Khối Quang Trung, Phường Tây Hiếu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam Bản đồ
Address: No 255, Ly Thuong Kiet Street, Khoi Quang Trung, Tay Hieu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals)
Mã số thuế: Enterprise code:
2902279667
Điện thoại/ Fax: 0968301387
Tên tiếng Anh: English name:
An Dinh Maching Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 6 tỉnh Nghệ An
Người đại diện: Representative:
Đinh Bạt An
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí An Đinh
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 2211
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất xe có động cơ (Manufacture of motor vehicles) 2910
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 2920
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Cơ Khí An Đinh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Công Nghệ Chính Xác Phú Thịnh Việt Nam
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Phước Bình, Ấp Phước Bình 3, Xã Phước Thái, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Phuoc Binh Cluster, Phuoc Binh 3 Hamlet, Phuoc Thai Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Cơ Khí An Đinh
Địa chỉ: Số nhà 255, đường Lý Thường Kiệt, Khối Quang Trung, Phường Tây Hiếu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 255, Ly Thuong Kiet Street, Khoi Quang Trung, Tay Hieu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Phát Triển VTS
Địa chỉ: Cầu Đừng, Thôn Thụy Lân, Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Cau Dung, Thuy Lan Hamlet, Viet Yen Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Và Xây Dựng 88BG
Địa chỉ: Tổ dân phố Phấn Lôi, Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Phan Loi Civil Group, Yen Dung Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Hoàng Hiên
Địa chỉ: Cụm dân cư Đông Vinh, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Dan Cu Dong Vinh Cluster, Dong Quang Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Gia Công Cơ Khí Toàn Thắng
Địa chỉ: Số nhà 15, Đường Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 15, Nguyen Phi Khanh Street, Tan Hung Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Minh Hoàn
Địa chỉ: Số 29/147 Tổ dân phố Tân Khê , Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 29/147, Tan Khe Civil Group, Phuong, Kien An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Cơ Khí Lê Đình
Địa chỉ: Số nhà 23, Thôn Nguyên Khê , Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 23, Nguyen Khe Hamlet, Phuc Thinh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Cơ Khí Huy Trường
Địa chỉ: Số nhà 258, Khu Sơn Hà, Xã Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 258, Khu Son Ha, Cam Khe Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Cơ Khí Sắt - Inox Xuân Tuấn
Địa chỉ: 305/58/7/13 Đường Lê Hồng Phong, Tổ 4, Khu phố Phú Hòa 8, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 305/58/7/13, Le Hong Phong Street, Civil Group 4, Phu Hoa 8 Quarter, Phu Loi Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí An Đinh
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí An Đinh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Cơ Khí An Đinh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí An Đinh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Cơ Khí An Đinh tại địa chỉ Số nhà 255, đường Lý Thường Kiệt, Khối Quang Trung, Phường Tây Hiếu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Nghệ An để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2902279667
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu