Công Ty TNHH XDTM Hồng Đăng
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 11 - 2021
Địa chỉ: Xóm 7, Xã Nghi Lâm, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An Bản đồ
Address: Hamlet 7, Nghi Lam Commune, Nghi Loc District, Nghe An ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH XDTM Hồng Đăng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works)
Mã số thuế: Enterprise code:
2902119945
Điện thoại/ Fax: 0978115147
Tên tiếng Anh: English name:
Hong Dang Construction And Trading Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Hồng Cương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xdtm Hồng Đăng
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (Retailing other household appliances or mobile at the market) 4784
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất điện (Power production) 3511
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH XDTM Hồng Đăng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tiến Dung TNP
Địa chỉ: Thửa đất số B2-60-17, Tờ bản đồ Golden Hills-GĐ1, Đường A14, Khu đô thị Golden Hill, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So B2-60-17, To Ban Do Golden Hills-GD1, A14 Street, Golden Hill Urban Area, Hai Van Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Xây Dựng - Dịch Vụ - Thương Mại Thái Tuấn
Địa chỉ: Khu phố Nguyễn Trung Trực, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Nguyen Trung Truc Quarter, Tuy Hoa Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ - Thương Mại Xây Dựng Đầu Tư
Địa chỉ: Tổ 14 Ngọc Thảo, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 14 Ngoc Thao Civil Group, Tay Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Đức Tín 83
Địa chỉ: Xóm Yên Mu, Xã Lạc Lương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Yen Mu Hamlet, Lac Luong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Cầu Đường Miền Trung
Địa chỉ: Thôn Long Sơn, Xã Yên Xuân, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Long Son Hamlet, Yen Xuan Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Yuesheng Construction Engineering
Địa chỉ: 455-455A-457 Hoàng Sa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 455- 455a-457, Hoang Sa District, Da Nang City
Công Ty TNHH MTV T&D Đắk Lắk
Địa chỉ: Số 08 thôn Xuân Phú, Xã Phú Xuân, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 08, Xuan Phu Hamlet, Phu Xuan Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Dịch Vụ Đồng Tâm Phú Quốc
Địa chỉ: Tổ 5 Khu phố Suối Mây, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Suoi May Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Vận Tải Thái Hưng 89
Địa chỉ: Số 38, phố Trần Quốc Toản, Phường Chu Văn An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 38, Tran Quoc Toan Street, Chu Van An Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Anh Phát Apc
Địa chỉ: Số 526, đường ĐH 609, tổ 14. khu phố Phú Thứ, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 526, DH 609 Street, Civil Group 14, Phu Thu Quarter, Phu An Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xdtm Hồng Đăng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xdtm Hồng Đăng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH XDTM Hồng Đăng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xdtm Hồng Đăng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH XDTM Hồng Đăng tại địa chỉ Xóm 7, Xã Nghi Lâm, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An hoặc với cơ quan thuế Nghệ An để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2902119945
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu