Văn Phòng Đại Diện Số 3 Công Ty TNHH Tư Vấn Và Dịch Vụ Đo Đạc Bản Đồ Vĩnh Phúc
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 11 - 2025
Địa chỉ: Số 1001 Đường Trần Phú, Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam Bản đồ
Address: No 1001, Tran Phu Street, Cam Duong Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
2500680244-001
Điện thoại/ Fax: 0964145668
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 2 tỉnh Tuyên Quang
Người đại diện: Representative:
Trần Đình Nhu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Văn Phòng Đại Diện Số 3 Công Ty TNHH Tư Vấn Và Dịch Vụ Đo Đạc Bản Đồ Vĩnh Phúc
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 1102
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 1820
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Đánh giá rủi ro và thiệt hại (Risk and damage evaluation) 6621
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Văn Phòng Đại Diện Số 3 Công Ty TNHH Tư Vấn Và Dịch Vụ Đo Đạc Bản Đồ Vĩnh Phúc
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Vantage
Địa chỉ: Tầng 3, Nhà số 05A Thuỷ Trúc, Khu phố Việt Hưng 2, Khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: 3rd Floor, No 05a Thuy Truc, Viet Hung 2 Quarter, Ecopark Urban Area, Phung Cong Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế Và Thi Công Khang Cát
Địa chỉ: 533/18/5 Phạm Văn Bạch, Khu Phố 10, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 533/18/5 Pham Van Bach, Quarter 10, Tan Son Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đông Sơn Ag
Địa chỉ: Số 8B Ấp Hòa Hưng, Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 8B Hoa Hung Hamlet, Chau Thanh Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tư Vấn Giám Sát Hapu Agri
Địa chỉ: Thửa đất số 341, Tờ bản đồ số 74, Ấp 1, Xã Hòa Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 341, To Ban Do So 74, Hamlet 1, Hoa Hiep Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Hạ Tầng Giao Thông QN
Địa chỉ: Khu Cao Thắng 6, Phường Hà Lầm, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Khu Cao Thang 6, Ha Lam Ward, Quang Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH D Plus Home
Địa chỉ: Tầng 2, Tòa nhà HH1 Số 90 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor, HH1 So 90 Nguyen Tuan Building, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH TVTK Phúc Hưng
Địa chỉ: Lầu 3, Y2/164, khu phố 6, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Lau 3, Y2/164, Quarter 6, Tam Hiep Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Xcons Sài Gòn
Địa chỉ: Tầng 9, 147-147BIS Đường Hai Bà Trưng , Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 9th Floor, 147-147bis Duong, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Minh Châu
Địa chỉ: 52 Âu Cơ, Khu vực 1, Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: 52 Au Co, Khu Vuc 1, Vi Tan Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tư Vấn Xây Dựng An Phát
Địa chỉ: Ấp 4, Xã Vĩnh Viễn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Vinh Vien Commune, Can Tho City, Viet Nam
Thông tin về Văn Phòng Đại Diện Số 3 Công Ty TNHH Tư Vấn Và Dịch Vụ Đo Đạc Bản Đồ Vĩnh Phúc
Thông tin về Văn Phòng Đại Diện Số 3 Công Ty TNHH Tư Vấn Và Dịch Vụ Đo Đạc Bản Đồ Vĩnh Phúc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Văn Phòng Đại Diện Số 3 Công Ty TNHH Tư Vấn Và Dịch Vụ Đo Đạc Bản Đồ Vĩnh Phúc
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Văn Phòng Đại Diện Số 3 Công Ty TNHH Tư Vấn Và Dịch Vụ Đo Đạc Bản Đồ Vĩnh Phúc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Văn Phòng Đại Diện Số 3 Công Ty TNHH Tư Vấn Và Dịch Vụ Đo Đạc Bản Đồ Vĩnh Phúc tại địa chỉ Số 1001 Đường Trần Phú, Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Tuyên Quang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2500680244-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu