Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Cavani
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 7, Đường Đào Tấn, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam Bản đồ
Address: No 7, Dao Tan Street, Yen Bai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel))
Mã số thuế: Enterprise code:
5200968566
Điện thoại/ Fax: 0812917666
Tên tiếng Anh: English name:
Cavani Production And Trading Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 6 tỉnh Lào Cai
Người đại diện: Representative:
Đặng Minh Phước
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại Cavani
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Cavani
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Cavani
Địa chỉ: Số 7, Đường Đào Tấn, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 7, Dao Tan Street, Yen Bai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Sunton Home Furnishings (Việt Nam)
Địa chỉ: Lô E2, Đường D1, Cụm Công Nghiệp Tân Tiến 1, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Lot E2, D1 Street, Cong Nghiep Tan Tien 1 Cluster, Dong Phu Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Dệt May Nam Phương
Địa chỉ: Số 88, Đội 3, Thôn Thượng 1, Phùng Xá, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 88, Hamlet 3, Thuong 1 Hamlet, Phung Xa, Hong Son Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty TNHH MTJV Việt Nam
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Hưng Lộc, khu phố Hưng Nhơn, Phường Dầu Giây, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Hung Loc Cluster, Hung Nhon Quarter, Dau Giay Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Sản Xuất TM Và DV Cataleya
Địa chỉ: Đội 2, Thôn An Đại 1, Xã Vệ Giang, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Hamlet 2, An Dai 1 Hamlet, Ve Giang Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất May Mặc Khánh Đan
Địa chỉ: 299/15/17 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 299/15/17 Binh Thanh, Phuong, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dệt Len Hải Dương Sweater
Địa chỉ: Tổ dân phố Bản Trại, Phường Trần Liễu, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Trai Civil Group Hamlet, Tran Lieu Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Màn Cửa Việt Anh
Địa chỉ: Số 749 Huỳnh Văn Luỹ, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 749 Huynh Van Luy, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH May Mặc Hào Thịnh
Địa chỉ: Thôn Nà Nghiều, Xã Thất Khê, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Na Nghieu Hamlet, That Khe Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Và Sản Xuất Hà Trần
Địa chỉ: 01/5 Phan Hành Sơn, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 01/5 Phan Hanh Son, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại Cavani
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại Cavani được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Cavani
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại Cavani được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Cavani tại địa chỉ Số 7, Đường Đào Tấn, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lào Cai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5200968566
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu