Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Vật Liệu Xây Dựng MTN
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 3 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 221 đường Lý Công Uẩn, tổ 12, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam Bản đồ
Address: No 221, Ly Cong Uan Street, Civil Group 12, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores)
Mã số thuế: Enterprise code:
5300848093
Điện thoại/ Fax: 0982888226
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Lào Cai
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Ánh Tuyết
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Sản Xuất Kinh Doanh Vật Liệu Xây Dựng Mtn
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 1910
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Vật Liệu Xây Dựng MTN
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Inox Mạnh Dũng
Địa chỉ: Số 6 đường trục chính Dụ Tiền, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 6, Truc Chinh Du Tien Street, Tam Hung Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Vật Liệu Xây Dựng MTN
Địa chỉ: Số nhà 221 đường Lý Công Uẩn, tổ 12, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 221, Ly Cong Uan Street, Civil Group 12, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ XNK Đại Phát
Địa chỉ: Số 101 khu dân cư bên đầm Đa Hội, Phường Phù Khê, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 101, Ben Dam Da Hoi Residential Area, Phu Khe Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Bảo Nam Nta
Địa chỉ: Đội 1, Thôn Đỗ Thượng, Xã Nguyễn Lương Bằng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Do Thuong Hamlet, Nguyen Luong Bang Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hoàng Ánh Dương
Địa chỉ: Số nhà 051A, đường Nguyễn An Ninh, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 051a, Nguyen An Ninh Street, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Kim Loại Tập Đoàn Thái Gang
Địa chỉ: Nhà riêng Bà Vũ Thị Xuân, Số nhà P16, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nha Rieng Ba Vu Thi Xuan, No P16, Dong Nguyen Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Toàn Thắng Vina
Địa chỉ: Số Nhà 32 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 32, Nguyen Thi Minh Khai Street, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV XNK Thế Vinh Group
Địa chỉ: Ô số 16 ngõ 124 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: O So 16, 124 Vinh Tuy Lane, Vinh Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đức Tới
Địa chỉ: 549 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: 549 Le Thanh Tong, Hong Gai Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Khải Nguyên Auto
Địa chỉ: Thôn An Hội Bắc 1, Xã Nghĩa Giang, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: An Hoi Bac 1 Hamlet, Nghia Giang Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Kinh Doanh Vật Liệu Xây Dựng Mtn
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Kinh Doanh Vật Liệu Xây Dựng Mtn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Vật Liệu Xây Dựng MTN
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Sản Xuất Kinh Doanh Vật Liệu Xây Dựng Mtn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Vật Liệu Xây Dựng MTN tại địa chỉ Số nhà 221 đường Lý Công Uẩn, tổ 12, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lào Cai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5300848093
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu