Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu TTS
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Công viên Logistics Viettel Lạng Sơn, thôn Bản Liếp, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam Bản đồ
Address: Cong Vien Logistics Viettel Lang Son, Ban Liep Hamlet, Dong Dang Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
4900945957
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
TTS Trading, Services And Import Export Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
TTS Trading, Services And Import Export., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Hải Sơn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Tts
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Sản xuất xe có động cơ (Manufacture of motor vehicles) 2910
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 2920
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bưu chính (Postal activities) 5310
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8541
Đào tạo đại học và sau đại học (Higher and post-graduate education) 8542
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu TTS
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu TTS
Địa chỉ: Công viên Logistics Viettel Lạng Sơn, thôn Bản Liếp, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Cong Vien Logistics Viettel Lang Son, Ban Liep Hamlet, Dong Dang Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Tỵ Gold
Địa chỉ: Thôn Định Bình, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Dinh Binh Hamlet, Vinh Thanh Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Tm&dv Phương Đông Logistics
Địa chỉ: Số 55A, Ngõ 101 Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 55a, 101 Thanh Nhan Lane, Bach Mai Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vận Chuyển Tiến Thành Việt Nam
Địa chỉ: 29 Đường số 19, Khu Đô thị Lakeview City, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 29, Street No 19, Lakeview City Urban Area, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Mạng Lưới Bán Hàng Thông Minh Inshub
Địa chỉ: Số 5, Ngõ 376 Ngô Gia Tự, Phố Phong Quang, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 5, 376 Ngo Gia Tu Lane, Phong Quang Street, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Giao Nhận Vận Tải KLT
Địa chỉ: 18 Lô D, Đường D5B, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 18, Lot D, D5B Street, Tan My Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Giao Nhận Và Thương Mại THP
Địa chỉ: Số 28 Đường Phương Độ, Phường Hồng Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 28, Phuong Do Street, Hong Chau Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Logistics Green Diamond
Địa chỉ: TDP Quảng Thanh 1, Phường Lê Ích Mộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: TDP Quang Thanh 1, Le Ich Moc Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Hàng Hải TTH
Địa chỉ: Khu kinh tế Vũng Áng, thôn Hải Phong 2, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Khu Kinh Te Vung Ang, Hai Phong 2 Hamlet, Vung Ang Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Ngọc Tiến Gia Lai
Địa chỉ: 125A Hùng Vương, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 125a Hung Vuong, Pleiku Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Tts
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Tts được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu TTS
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Tts được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu TTS tại địa chỉ Công viên Logistics Viettel Lạng Sơn, thôn Bản Liếp, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lạng Sơn để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4900945957
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu