Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ An Lạc Viên Vĩnh Hằng
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 4 - 2019
Địa chỉ: Thôn Nà Mò, Xã Tân Mỹ, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn Bản đồ
Address: Na Mo Hamlet, Tan My Commune, Van Lang District, Lang Son ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ An Lạc Viên Vĩnh Hằng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ (Funeral and related activites)
Mã số thuế: Enterprise code:
4900848456
Điện thoại/ Fax: 0979718992
Tên tiếng Anh: English name:
Cong Ty Co Phan Dich Vu An Lac Vien Vinh Hang
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Lạng Sơn
Người đại diện: Representative:
Nông Thị Nhung
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 297B, Thôn Khơ Đa-Xã Tân Mỹ-Huyện Văn Lãng-Lạng Sơn.
Representative address:
No 297B, Kho Da Hamlet, Tan My Commune, Van Lang District, Lang Son Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Dịch Vụ An Lạc Viên Vĩnh Hằng
Bán buôn cà phê (Wholesale of coffee) 46324
Bán buôn chè (Wholesale of tea) 46325
Bán buôn đồ ngũ kim (Wholesale of hardware) 46637
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (Wholesale of sugar, milk and dairy products, confectionery, grain mill products, starch products) 46326
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (Wholesale of wallpaper and floor coverings, sanitary equipments) 46636
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (Wholesale of bricks, sand, stone) 46633
Bán buôn kính xây dựng (Wholesale of construction glass) 46634
Bán buôn rau, quả (Wholesale of fruits and vegetables) 46323
Bán buôn sơn, vécni (Wholesale of paints, varnishes) 46635
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt (Wholesale of meat and meat products) 46321
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn thực phẩm khác (Wholesale of other food) 46329
Bán buôn thủy sản (Wholesale of fish, crustaceans and molluscs) 46322
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (Wholesale of bamboo, rough timber and processed) 46631
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn xi măng (Wholesale of cement) 46632
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware in specialized stores) 47521
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of wall covering bricks, sanitary equipments in specialized stores) 47525
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of construction glass in specialized stores) 47523
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of paints, varnishes in specialized stores) 47522
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other construction installation equipments in specialized stores) 47529
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of bricks, sand, stone and other construction materials in specialized stores) 47524
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác (Other food and beverage service activities) 56109
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác (Other beverage serving activities) 56309
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 09100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 09900
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ (Funeral and related activites) 96320
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Hoạt động xuất bản khác (Other publishing activities) 58190
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 08990
Khai thác cát, sỏi (Quarrying of sand) 08102
Khai thác đá (Quarrying of stone) 08101
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác đất sét (Quarrying of clay) 08103
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác muối (Extraction of salt) 08930
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (Plumbing installation activities) 43221
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí (Heating and air-conditioning system installation) 43222
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (Other food and beverage service activities) 56101
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Quán rượu, bia, quầy bar (Wine, bar, beer counter) 56301
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác (Silviculture and cultivation of other forestry) 02109
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ (Silviculture and cultivation of forestry for wood) 02102
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa (Silviculture and cultivation of Bamboo forestry) 02103
Ươm giống cây lâm nghiệp (Propagation of forest trees) 02101
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ (Publishing of newspapers, journals and periodicals) 58130
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ (Publishing of directories and mailing lists) 58120
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 58200
Xuất bản sách (Book publishing) 58110
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ An Lạc Viên Vĩnh Hằng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Việt Hưng - HB
Địa chỉ: Số nhà 261, Tổ 1, Khu Đồng Tâm, Phường Hoành Bồ, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 261, Civil Group 1, Khu Dong Tam, Hoanh Bo Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Mai Táng Phước Lộc
Địa chỉ: 136 Hoàng Thế Thiện, Xã Đắk Nia, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Address: 136 Hoang The Thien, Dak Nia Commune, Gia Nghia City, Tinh Dak Nong, Viet Nam
Công Ty CP Dịch Vụ Tang Lễ Kim Sơn
Địa chỉ: 53 Kinh Dương Vương, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 53 Kinh Duong Vuong, Ward 12, District 6, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV B-A
Địa chỉ: Số 23, tổ 5, Phường Phùng Chí Kiên, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Address: No 23, Civil Group 5, Phung Chi Kien Ward, Bac Kan City, Tinh Bac Kan, Viet Nam
Công Ty TNHH Trại Hòm Ngọc Hiếu
Địa chỉ: 167D, ấp Bình Thành, Xã Bình Phú, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
Address: 167D, Binh Thanh Hamlet, Binh Phu Commune, Ben Tre City, Tinh Ben Tre, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Lễ Tang Trung Hương
Địa chỉ: Nhà số 12, tổ 5, ngách 2/90 Bằng B, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Address: No 12, Civil Group 5, 2/90 Bang B Alley, Hoang Liet Ward, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Tang Lễ Công Đức Thọ
Địa chỉ: 177A Tam Châu, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 177a Tam Chau, Tam Binh Ward, Thanh Pho, Thu Duc District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Tâm Thiện An
Địa chỉ: Số 15 ngõ 291/49 Phố Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Address: No 15, Lane 291/49, Khuong Trung Street, Khuong Trung Ward, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Khai Minh
Địa chỉ: 175 Trần Não, Khu Phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 175 Tran Nao, Quarter 3, An Khanh Ward, Thanh Pho, Thu Duc District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Tường Quang
Địa chỉ: Toà nhà Y12 Hồng Lĩnh, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Y12 Hong Linh Building, Ward 15, District 1, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ An Lạc Viên Vĩnh Hằng
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ An Lạc Viên Vĩnh Hằng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ An Lạc Viên Vĩnh Hằng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Dịch Vụ An Lạc Viên Vĩnh Hằng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ An Lạc Viên Vĩnh Hằng tại địa chỉ Thôn Nà Mò, Xã Tân Mỹ, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn hoặc với cơ quan thuế Lạng Sơn để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4900848456
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu