Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Ynpt Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 5A, Đường Phạm Hồng Thái, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam Bản đồ
Address: No 5a, Pham Hong Thai Street, Dong Kinh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade)
Mã số thuế: Enterprise code:
4900945266
Điện thoại/ Fax: 0913396689
Tên tiếng Anh: English name:
Ynpt Viet Nam Investment And Development Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Ynpt Viet Nam Investment And Development.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Lạng Sơn
Người đại diện: Representative:
Đường Lê Minh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Ynpt Việt Nam
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất mô tô, xe máy (Manufacture of motorcycles) 3091
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bưu chính (Postal activities) 5310
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 8552
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Ynpt Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Linh Anh Dương
Địa chỉ: Phố Nguyễn Duy Tường, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Nguyen Duy Tuong Street, Vinh Phuc Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất La Claire
Địa chỉ: Xưởng số 1, Thôn Hưởng Lộc, Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Xuong So 1, Huong Loc Hamlet, Xuan Lang Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Ynpt Việt Nam
Địa chỉ: Số 5A, Đường Phạm Hồng Thái, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 5a, Pham Hong Thai Street, Dong Kinh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Boskos VN
Địa chỉ: Số 9 Văn Miếu, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 9 Van Mieu, Van Mieu - Quoc Tu Giam Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Châufood
Địa chỉ: Số 5/82/2 đường Lê Quang Chiểu, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 5/82/2, Le Quang Chieu Street, Binh Thuy Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Hồng Ngân
Địa chỉ: 120/118B2 Đường Trần Phú, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: 120/118 B2, Tran Phu Street, Cai Khe Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Đại Minh Lực
Địa chỉ: 5/5 Tổ 3 Ấp Bến Tràm, Khu phố Bến Tràm, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 5/5 3 Ap Ben Tram Civil Group, Ben Tram Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuat Nhap Khau Nong San VNHCM
Địa chỉ: Số 64 Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 64 Chien Thang, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dau Tu Quan Ly Quy CVBF
Địa chỉ: Số 96 Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 96 Chien Thang, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hùng Hường BS
Địa chỉ: Khu phố 2 Bắc Sơn, Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: 2 Bac Son Quarter, Quang Trung Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Ynpt Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Ynpt Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Ynpt Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Ynpt Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Ynpt Việt Nam tại địa chỉ Số 5A, Đường Phạm Hồng Thái, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lạng Sơn để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4900945266
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu