Công Ty TNHH Đại Kiên Việt Phát 999
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thị tứ Bô Thời, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: Thi Tu Bo Thoi, Viet Tien Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901241096
Điện thoại/ Fax: 02213920133
Tên tiếng Anh: English name:
Dai Kien Viet Phat 999 Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Dai Kien Viet Phat 999 Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Bùi Đình Kiên
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đại Kiên Việt Phát 999
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 1910
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đại Kiên Việt Phát 999
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đại Kiên Việt Phát 999
Địa chỉ: Thị tứ Bô Thời, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Thi Tu Bo Thoi, Viet Tien Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Bi&bil Việt Nam
Địa chỉ: 127/13 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 127/13 Binh Loi, Binh Loi Trung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vivenza Global
Địa chỉ: 50/3/10Q Đường Hoà Bình, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 50/3/10Q, Hoa Binh Street, Hoa Binh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Sinh Học Việt Nhật 68
Địa chỉ: Thửa đất số 2694, tờ bản đồ số 6, Ấp Cây Giang A, Xã Long Điền, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 2694, To Ban Do So 6, Cay Giang A Hamlet, Long Dien Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Chi Lâm
Địa chỉ: Thôn Danh Thượng 1, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Danh Thuong 1 Hamlet, Hiep Hoa Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hiếu Anh BN
Địa chỉ: Thôn Cầu Cần, Xã Tân Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Cau Can Hamlet, Tan Yen Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Y Tế Hoàn Hảo Tiên Thủy
Địa chỉ: Số 204, Ấp Chánh, Xã Tiên Thủy, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 204, Chanh Hamlet, Tien Thuy Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Thiên Lữ
Địa chỉ: Số nhà 358, Quốc lộ 57B, ấp Hòa Long, Xã Giao Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 358, 57B Highway, Hoa Long Hamlet, Giao Long Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Hoàng Bách
Địa chỉ: 106 Trần Văn Cẩn , Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 106 Tran Van Can, Phu Thanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Nội Thất Xuân Phát
Địa chỉ: Số nhà 231, đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 231, Xuan Phuong Street, Xuan Phuong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đại Kiên Việt Phát 999
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đại Kiên Việt Phát 999 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đại Kiên Việt Phát 999
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đại Kiên Việt Phát 999 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đại Kiên Việt Phát 999 tại địa chỉ Thị tứ Bô Thời, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901241096
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu