Công Ty TNHH Luhaco
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 2 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 295 Nguyễn Công Trứ, thôn Nam Sơn, Xã Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: No 295 Nguyen Cong Tru, Nam Son Hamlet, Tien Hai Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products)
Mã số thuế: Enterprise code:
1001324707
Điện thoại/ Fax: 0392616564
Tên tiếng Anh: English name:
Luhaco Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 9 tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Chu Thị Sáu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Luhaco
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da (Repair of footwear and leather goods) 9523
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Other repair of personal and household goods) 9529
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Luhaco
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thắng Thủy NB
Địa chỉ: Thôn Đồng Ao, Xã Tân Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Dong Ao Hamlet, Tan Thanh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Vận Tải Anh Hưng Vượng
Địa chỉ: Thôn Chợ Bến, Xã Cao Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Cho Ben Hamlet, Cao Duong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuân Lâm 28
Địa chỉ: Thửa đất số 140, tờ bản đồ số 5, Thôn Cầu Rào , Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thua Dat So 140, To Ban Do So 5, Cau Rao Hamlet, Yen Khanh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Phong Hòa NB
Địa chỉ: Thôn Đồng Ao, Xã Tân Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Dong Ao Hamlet, Tan Thanh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Chế Biến Và Sản Xuất Vật Liệu Xây Dựng Hòa Phát
Địa chỉ: Xóm Tân Bình, Xã An Khánh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Xom, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Khoáng Sản Vgem
Địa chỉ: Căn MG1-09 Vincom, TDP 13 Nguyễn Thái Học, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Can MG1-09 Vincom, TDP 13 Nguyen Thai Hoc, Yen Bai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Sản Xuất Vật Liệu Minh Hưng
Địa chỉ: Km 28 - Quốc Lộ 9 - Thôn Thượng Lâm, Xã Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: KM 28, Highway 9, Thuong Lam Hamlet, Cam Lo Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Oanh Phát
Địa chỉ: 80/28 đường Bình Chuẩn 63, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 80/28, Binh Chuan 63 Street, Binh Phuoc A Quarter, An Phu Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thủ Công Mỹ Nghệ Thánh Nguyên Bàu Bàng
Địa chỉ: Thửa đất số 09, tờ bản đồ số 25, Xã Trừ Văn Thố, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 09, To Ban Do So 25, Tru Van Tho Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Thành Công HP
Địa chỉ: TDP Trác Châu, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: TDP Trac Chau, Thanh Dong Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Luhaco
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Luhaco được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Luhaco
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Luhaco được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Luhaco tại địa chỉ Số 295 Nguyễn Công Trứ, thôn Nam Sơn, Xã Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1001324707
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu