Công Ty TNHH Xuân Lâm 28
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thửa đất số 140, tờ bản đồ số 5, Thôn Cầu Rào , Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam Bản đồ
Address: Thua Dat So 140, To Ban Do So 5, Cau Rao Hamlet, Yen Khanh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products)
Mã số thuế: Enterprise code:
2701010176
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Ngô Anh Tuấn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuân Lâm 28
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sợi nhân tạo (Manufacture of man-made fibres) 2030
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 2211
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục tiểu học (Primary education) 8521
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xuân Lâm 28
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xuân Lâm 28
Địa chỉ: Thửa đất số 140, tờ bản đồ số 5, Thôn Cầu Rào , Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thua Dat So 140, To Ban Do So 5, Cau Rao Hamlet, Yen Khanh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Phong Hòa NB
Địa chỉ: Thôn Đồng Ao, Xã Tân Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Dong Ao Hamlet, Tan Thanh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Chế Biến Và Sản Xuất Vật Liệu Xây Dựng Hòa Phát
Địa chỉ: Xóm Tân Bình, Xã An Khánh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Xom, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Khoáng Sản Vgem
Địa chỉ: Căn MG1-09 Vincom, TDP 13 Nguyễn Thái Học, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Can MG1-09 Vincom, TDP 13 Nguyen Thai Hoc, Yen Bai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Sản Xuất Vật Liệu Minh Hưng
Địa chỉ: Km 28 - Quốc Lộ 9 - Thôn Thượng Lâm, Xã Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: KM 28, Highway 9, Thuong Lam Hamlet, Cam Lo Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Oanh Phát
Địa chỉ: 80/28 đường Bình Chuẩn 63, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 80/28, Binh Chuan 63 Street, Binh Phuoc A Quarter, An Phu Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thủ Công Mỹ Nghệ Thánh Nguyên Bàu Bàng
Địa chỉ: Thửa đất số 09, tờ bản đồ số 25, Xã Trừ Văn Thố, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 09, To Ban Do So 25, Tru Van Tho Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Thành Công HP
Địa chỉ: TDP Trác Châu, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: TDP Trac Chau, Thanh Dong Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khoa Học Công Nghệ Phú Bình
Địa chỉ: Khu Công nghiệp Bắc Đồng Hới, Phường Đồng Sơn, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Bac Dong Hoi Industrial Zone, Dong Son Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Luhaco
Địa chỉ: Số 295 Nguyễn Công Trứ, thôn Nam Sơn, Xã Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 295 Nguyen Cong Tru, Nam Son Hamlet, Tien Hai Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuân Lâm 28
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuân Lâm 28 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xuân Lâm 28
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuân Lâm 28 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xuân Lâm 28 tại địa chỉ Thửa đất số 140, tờ bản đồ số 5, Thôn Cầu Rào , Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Ninh Bình để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2701010176
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu