Công Ty TNHH Thương Mại SX Bao Bì Carton Geleximco
Ngày thành lập (Founding date): 29 - 3 - 2011
Địa chỉ: Quốc lộ 5A - Xã Đình Dù - Huyện Văn Lâm - Hưng Yên Bản đồ
Address: 5a Highway, Dinh Du Commune, Van Lam District, Hung Yen ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại SX Bao Bì Carton Geleximco có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard)
Mã số thuế: Enterprise code:
0900665261
Điện thoại/ Fax: 0983806868
Tên tiếng Anh: English name:
Geleximco Tracom
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Văn Lâm
Người đại diện: Representative:
Vũ Thị Nhung
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 187 Đại La-Phường Đồng Tâm-Quận Hai Bà Trưng-Hà Nội
Representative address:
No 187 Dai La, Dong Tam Ward, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sx Bao Bì Carton Geleximco
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 47610
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 77400
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 17090
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 15200
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 14300
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 15120
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 15110
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 49400
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 49120
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại SX Bao Bì Carton Geleximco
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tm&dv Vạn Bá Phát
Địa chỉ: Số nhà 69, Ấp 5, Xã Long Cang, Tây Ninh
Address: No 69, Hamlet 5, Long Cang Commune, Tay Ninh Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Minh Hồng
Địa chỉ: Lô CN 47- CN 53 Cụm Công nghiệp Đại Lâm, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Address: Lot CN 47- CN 53 Cum Cong Nghiep Dai Lam, Dai Lam Commune, Huyen Lang Giang, Tinh Bac Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Bao Bì Lâm Huy Jutech
Địa chỉ: Lô đất CN-09B Cụm công nghiệp Jutech, Xã Hương Lâm, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Address: Lot Dat CN-09B Cum Cong Nghiep Jutech, Huong Lam Commune, Huyen Hiep Hoa, Tinh Bac Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Giấy Tuấn Long
Địa chỉ: Lô CN11-3, Cụm công nghiệp Quảng Chu, Xã Quảng Chu, Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Address: Lot CN11-3, Cong Nghiep Quang Chu Cluster, Quang Chu Commune, Huyen Cho Moi, Tinh Bac Kan, Viet Nam
Công Ty TNHH SX & TM Bao Bì Family
Địa chỉ: D15/31/25, Ấp 42, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Tp Hồ Chí Minh
Address: D15/31/25, Hamlet 42, Vinh Loc B Commune, Binh Chanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Bao Bì Bắc Ninh
Địa chỉ: Thôn Tam Tảo, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Tam Tao Hamlet, Phu Lam Commune, Huyen Tien Du, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thiên Phú Ngôi Sao Xanh
Địa chỉ: Số 2A đường Lê Mao, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 2a, Le Mao Street, Quang Trung Ward, Vinh City, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Giấy Đức Anh
Địa chỉ: Lô CN11-2, Xã Quảng Chu, Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Address: Lot CN11-2, Quang Chu Commune, Huyen Cho Moi, Tinh Bac Kan, Viet Nam
Công Ty TNHH Tuấn Thoa T&t
Địa chỉ: thôn Nà Thoi, Xã Quang Thuận, Huyện Bạch Thông, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Address: Na Thoi Hamlet, Quang Thuan Commune, Huyen Bach Thong, Tinh Bac Kan, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Giấy Trường Thuận
Địa chỉ: Lô CN1-1, Cụm công nghiệp Quảng Chu, Xã Quảng Chu, Huyện Chợ Mới, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Address: Lot CN1-1, Cong Nghiep Quang Chu Cluster, Quang Chu Commune, Huyen Cho Moi, Tinh Bac Kan, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sx Bao Bì Carton Geleximco
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sx Bao Bì Carton Geleximco được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại SX Bao Bì Carton Geleximco
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sx Bao Bì Carton Geleximco được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại SX Bao Bì Carton Geleximco tại địa chỉ Quốc lộ 5A - Xã Đình Dù - Huyện Văn Lâm - Hưng Yên hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0900665261
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu