Công Ty TNHH Bao Bì Minh Thành Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 10 - 2020
Địa chỉ: Thôn Vàng, Xã Cửu Cao , Huyện Văn Giang , Hưng Yên Bản đồ
Address: Vang Hamlet, Cuu Cao Commune, Van Giang District, Hung Yen ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Bao Bì Minh Thành Việt Nam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901087630
Điện thoại/ Fax: 0975560986
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Minh Thanh VN Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Người đại diện: Representative:
Vũ Văn Vĩnh
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Vàng, Xã Cửu Cao, Huyện Văn Giang, Hưng Yên
Representative address:
Vang Hamlet, Cuu Cao Commune, Van Giang District, Hung Yen Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bao Bì Minh Thành Việt Nam
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 13130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 13240
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 13290
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 17090
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 13920
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 22120
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 14200
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sợi nhân tạo (Manufacture of man-made fibres) 20300
Sản xuất thảm, chăn đệm (Manufacture of carpets and rugs) 13230
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 14300
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 13210
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 13120
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 15120
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Bao Bì Minh Thành Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH In Ấn Bao Bì Hoa Nhất
Địa chỉ: Một phần Lô A6, KCN Hòa Xá, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Mot Phan, Lot A6, Hoa Xa Industrial Zone, Nam Dinh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Bao Bì Hùng Văn
Địa chỉ: 159/9 Đường Liên Khu 5-6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 159/9, Lien Khu 5-6 Street, Phuong, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Bao Bì Gia Bảo
Địa chỉ: 29/6D Tân Xuân 5 , ấp 12, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 29/6D Tan Xuan 5, Hamlet 12, Xa, Hoc Mon District, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh 2-Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Công Nghệ Hưng Phú
Địa chỉ: 18-18A-18B Đường Tân Hiệp 8-1, Ấp 16, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 18- 18a-18B, Tan Hiep 8-1 Street, Hamlet 16, Xa, Hoc Mon District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Bao Bì An Phát Bình Dương
Địa chỉ: 56 Đường ĐX006, Tổ 43, Khu Phố Phú Mỹ 8, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 56, DX006 Street, Civil Group 43, Phu My 8 Quarter, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Công Ty TNHH MTV Bao Bì Duy Phát
Địa chỉ: 692 Nguyễn Văn Khạ, Ấp Cây Trắc, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 692 Nguyen Van Kha, Cay Trac Hamlet, Phu Hoa Dong Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tm&sx Bao Bì HLP
Địa chỉ: Lô TT3-03, Khu đấu giá Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot TT3-03, Khu Dau Gia Tu Hiep, Xa, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Bao Bì Xuân Tiệp
Địa chỉ: Số Nhà 01, Đường Bắc Sơn, Phường Vũ Ninh, Thành Phố Bắc Ninh, Bắc Ninh
Address: No 01, Bac Son Street, Vu Ninh Ward, Bac Ninh City, Bac Ninh Province
Công Ty TNHH Việt Phương TH
Địa chỉ: Số 9, ngõ 209/33 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 9, Lane 209/33, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Bao Bì Hòa Bình Phát
Địa chỉ: Tổ 12, Ấp Hưng Thịnh, Xã An Viễn, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 12, Hung Thinh Hamlet, An Vien Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bao Bì Minh Thành Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bao Bì Minh Thành Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Bao Bì Minh Thành Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bao Bì Minh Thành Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Bao Bì Minh Thành Việt Nam tại địa chỉ Thôn Vàng, Xã Cửu Cao , Huyện Văn Giang , Hưng Yên hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901087630
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu