Công Ty TNHH Sản Xuất & Phát Triển GB
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 2 - 2022
Địa chỉ: Thôn Cát Dương, Xã Tống Phan, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên Bản đồ
Address: Cat Duong Hamlet, Tong Phan Commune, Phu Cu District, Hung Yen ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Sản Xuất & Phát Triển GB có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901117187
Điện thoại/ Fax: 0866990965
Tên tiếng Anh: English name:
GB Manufacturing & Development Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Cường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất & Phát Triển Gb
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 2211
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Sản Xuất & Phát Triển GB
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Kỹ Thuật - Nhựa Việt Tín Phát La
Địa chỉ: Thửa đất số 679, TBĐ số 84, Ấp Bình Cang 2, Xã Thủ Thừa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 679, TBD So 84, Binh Cang 2 Hamlet, Thu Thua Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Quang Học Apex Việt Nam
Địa chỉ: Tòa số 3,Lô CN-05, khu công nghiệp Tân Hưng, Xã Lạng Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Toa So 3, Lot CN-05, Tan Hung Industrial Zone, Lang Giang Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và XNK TD
Địa chỉ: Số nhà 12 ngách 1/6 ngõ 1 Phố Định Công, tổ 55, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 12, Alley 1/6, Lane 1, Dinh Cong Street, Civil Group 55, Phuong Liet Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Ntwood Vina
Địa chỉ: Số 2/2, Ngõ 1295 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 2/2, 1295 Giai Phong Lane, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Plastic Tiến Phát
Địa chỉ: Số 688, đường ĐT 749C, Khu phố Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 688, DT 749C Street, Bau Bang Quarter, Xa, Bau Bang District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Zhejiang Rongxin Mould And Plastics
Địa chỉ: Số 01 Nguyễn Văn Tiên, khu phố Tân Thành, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 01 Nguyen Van Tien, Tan Thanh Quarter, Tan Trieu Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Chi Nhánh 2 Công Ty TNHH SXTM XNK Tân Việt Á
Địa chỉ: B2/45K8/4 Ấp 2, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: B2/45K8/4 Ap 2, Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Ngọc Anh Vn-68
Địa chỉ: Tổ dân phố Phúc, Phường Lưu Kiếm, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Phuc Civil Group, Luu Kiem Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Công Nghiệp Chung Tín Việt Nam
Địa chỉ: Lô đất số CN-04.2, Khu công nghiệp số 05, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Lot Dat So CN-04.2, So 05 Industrial Zone, Xuan Truc Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Kính Mắt Hengda Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 2, 3, Tòa số 2, Lô CN-05, khu công nghiệp Tân Hưng, Xã Lạng Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: 2nd Floor, 3, Toa So 2, Lot CN-05, Tan Hung Industrial Zone, Lang Giang Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất & Phát Triển Gb
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất & Phát Triển Gb được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Sản Xuất & Phát Triển GB
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất & Phát Triển Gb được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sản Xuất & Phát Triển GB tại địa chỉ Thôn Cát Dương, Xã Tống Phan, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901117187
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu