Công Ty TNHH Bản Địa Việt
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 1 - 2017
Địa chỉ: Tiểu khu 14, Thị Trấn Lương Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình Bản đồ
Address: Tieu Khu 14, Luong Son Town, Luong Son District, Hoa Binh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Bản Địa Việt có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry)
Mã số thuế: Enterprise code:
5400478569
Điện thoại/ Fax: 0988233101
Tên tiếng Anh: English name:
Viet Local Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Hòa Bình
Người đại diện: Representative:
Hoàng Trọng Phương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bản Địa Việt
Bán buôn động vật sống (Wholesale of live animals) 46203
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn hoa và cây (Wholesale of flower and tree) 46202
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Wholesale of other agricultural, forestry materials, except wood, bamboo) 46209
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (Wholesale of paddy, corn and other cereals) 46201
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Wholesale of feeds and feed materials) 46204
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gà (Raising of chickens) 01462
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi gia cầm khác (Raising of other poultry) 01469
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng (Raising of ducks, geese, turkeys) 01463
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chế biến và bảo quản rau quả khác (Processing and preserving of other fruit and) 10309
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác (Processing and preserving of other meat) 10109
Chế biến và đóng hộp rau quả (Processing and preserving of canned fruit and) 10301
Chế biến và đóng hộp thịt (Processing and preserving of canned meat) 10101
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm (Activities of poultry hatcheries and production of breeding poultry) 01461
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 01700
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác (Growing of citrus fruits) 01213
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây ăn quả khác (Growing of other fruits) 01219
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây dược liệu (Growing of drug and pharmaceutical crops) 01282
Trồng cây gia vị (Growing of spices) 01281
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng đậu các loại (Growing of leguminous crops) 01182
Trồng hoa, cây cảnh (Growing of flower, plants for ornamental purposes) 01183
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng nhãn, vải, chôm chôm (Growing of longan, litchi, rambutan fruits) 01215
Trồng nho (Growing of grapes) 01211
Trồng rau các loại (Growing of vegetables) 01181
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo (Growing of apple and pome fruits) 01214
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (Growing of mangoes, tropical and subtropical fruits) 01212
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Bản Địa Việt
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Chăn Nuôi Thanh Tùng Thái Nguyên
Địa chỉ: Xóm 4, Xã Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Dong Hy Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thập Hòa
Địa chỉ: Số nhà 04, Ngõ 2, Đường 1, Thôn Mai Xá, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 04, Lane 2, Street 1, Mai Xa Hamlet, Dai Xuyen Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Hòa Phát Agri Feed
Địa chỉ: khu Trung, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Khu Trung, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Chăn Nuôi Khang Nguyên Tân Châu 2
Địa chỉ: Ấp Thạnh Tân, Xã Thạnh Bình, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thanh Tan Hamlet, Thanh Binh Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp MT
Địa chỉ: Số 286, Đường 19/4, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 286, Street 19/4, Ham Thang Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Xanh Bắc An
Địa chỉ: Số 323 đường Ngô Quyền, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 323 Duong, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH MTV Thương Mại - Dịch Vụ -Sản Xuất Phương An
Địa chỉ: Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 11, ấp Bàu Rã, Xã Tân Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 32, To Ban Do So 11, Bau Ra Hamlet, Tan Lap Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Chăn Nuôi Công Nghệ Cao Baf Hà Nội 2
Địa chỉ: Tầng 14, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, Khu đô thị mới N1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 14th Floor, Diamond Flower Building, No 48, Le Van Luong Street, Moi N1 Urban Area, Yen Hoa Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Và Chăn Nuôi Heng Wang Việt Nam
Địa chỉ: Tổ 10, Ấp 3T, Xã Bình Hàng Trung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Civil Group 10, 3T Hamlet, Binh Hang Trung Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Chăn Nuôi Ngọc Thiện
Địa chỉ: Khu Tân Phong, Xã Võ Miếu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu Tan Phong, Vo Mieu Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bản Địa Việt
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bản Địa Việt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Bản Địa Việt
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bản Địa Việt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Bản Địa Việt tại địa chỉ Tiểu khu 14, Thị Trấn Lương Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5400478569
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu