Công Ty Cổ Phần Quỹ Đầu Tư Farm13
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 7 - 2022
Địa chỉ: 176 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 176 Vo Thi Sau, Vo Thi Sau Ward, District 3, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Quỹ Đầu Tư Farm13 có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317402759
Điện thoại/ Fax: 0919454448
Tên tiếng Anh: English name:
Farm13 Capital Fund JSC
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Farm13 Capital Fund JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Đức Nhân
Các loại thuế: Taxes:
Đang hoạt động
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Quỹ Đầu Tư Farm13
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Quỹ Đầu Tư Farm13
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Dịch Vụ Nam Tiến
Địa chỉ: 150 Trần Não, Khu Phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 150 Tran Nao, Quarter 2, An Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Phát Triển KT
Địa chỉ: 22 Hoàng Văn Thụ, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 22 Hoang Van Thu, Kon Tum Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Jingyu Construction Engineering (Việt Nam)
Địa chỉ: Phòng 123, Toà nhà dịch vụ 1, Dự án Hoàng Hà, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Zoom 123, Dich Vu 1 Building, Hoang Ha Project, Le Thai To Street, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Kiến Trúc, Xây Dựng Và Nội Thất TFG
Địa chỉ: Số 29D, Xóm 6, Thôn Long Phú, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 29D, Hamlet 6, Long Phu Hamlet, Phu Cat Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Phúc Hà An
Địa chỉ: Thửa đất số 457, Tờ bản đồ số 11, Thôn Bầu Bính, Xã Thăng An, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 457, To Ban Do So 11, Bau Binh Hamlet, Thang An Commune, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Thiên Nam Hải - Chi Nhánh Ninh Bình
Địa chỉ: Xóm Đạo Truyền, Thôn Đa Bồ Đạo, Xã Bình Mỹ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Dao Truyen Hamlet, Da Bo Dao Hamlet, Binh My Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Giao Thông Tấn Thành
Địa chỉ: Toà nhà Mộc Gia, Tầng 2, 121A-123-125 Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Moc Gia Building, 2nd Floor, 121a-123-125 Tan Thang, Tan Son Nhi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tổng Hợp Duy Thành
Địa chỉ: 242 Quang Trung, Phường Tam Quan, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 242 Quang Trung, Tam Quan Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Huỳnh Yên Quân KG27
Địa chỉ: Lô 2, Căn 13, Đường số 1, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Lot 2, Can 13, Street No 1, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Kim Long 169
Địa chỉ: Tổ 6, Ấp 1, Xã Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Hamlet 1, Vinh Xuong Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Quỹ Đầu Tư Farm13
Thông tin về Công Ty CP Quỹ Đầu Tư Farm13 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Quỹ Đầu Tư Farm13
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Quỹ Đầu Tư Farm13 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Quỹ Đầu Tư Farm13 tại địa chỉ 176 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317402759
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu