Công Ty TNHH TMDV Cơ Khí Sắt Thép Đức Thái VN
Ngày thành lập (Founding date): 31 - 5 - 2023
Địa chỉ: 48/51/1 Bùi Văn Ngữ, Tổ 1, KP.3, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 48/51/1 Bui Van Ngu, Civil Group 1, KP.3, Tan Chanh Hiep Ward, District 12, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH TMDV Cơ Khí Sắt Thép Đức Thái VN có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317856826
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Đức Thái
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Cơ Khí Sắt Thép Đức Thái Vn
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 2826
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH TMDV Cơ Khí Sắt Thép Đức Thái VN
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Lắp Công Nghiệp TH Minh Dương
Địa chỉ: Số nhà 242 TL516B, Thôn Phác Thôn 2, Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 242 TL516B, Phac Thon 2 Hamlet, Yen Ninh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Thịnh Liên Việt Nam
Địa chỉ: Tổ dân phố Ngô Yến, Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Ngo Yen Civil Group, Hong An Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thang Máy NTQ
Địa chỉ: TN3-122 Vinhomes Global Gate, đường Trường Sa, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: TN3-122 Vinhomes Global Gate, Truong Sa Street, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH DL Teck
Địa chỉ: Ngang Nội, Xã Liên Bão, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Ngang Noi, Lien Bao Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật HDD 68
Địa chỉ: C2, Tổ 21, khu phố Khu Công nghiệp, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: C2, Civil Group 21, Quarter Industrial Zone, Tran Bien Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Công Nghệ Deye Việt Nam
Địa chỉ: Lô CN03-04, Khu công nghiệp Tiên Sơn Ninh Sơn, Phường Vân Hà, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot CN03-04, Tien Son Ninh Son Industrial Zone, Van Ha Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Địa Điểm Kinh Doanh TP Hồ Chí Minh - Công Ty Cổ Phần Tiếp Vận Và Xây Lắp Hải Vương 68
Địa chỉ: Số 1073/63B Cách Mạng Tháng Tám, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 1073/63B Cach Mang Thang Tam, Ward 7, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Cơ Khí Chế Tạo Máy Hưng Thịnh
Địa chỉ: Số nhà 02, Ngách 08, Ngõ 1275, Tổ dân phố Đọi Nhì, Phường Tiên Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 02, Alley 08, Lane 1275, Doi Nhi Civil Group, Tien Son Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Giải Pháp Năng Lượng Nte
Địa chỉ: Số 16- NV01, Đường Bằng Lăng 1, KĐT Handico Vinh Tân, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 16- NV01, Bang Lang 1 Street, KDT Handico Vinh Tan, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Dương Petro
Địa chỉ: Thôn Đại Giáp, Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Dai Giap Hamlet, Tan Dinh Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Cơ Khí Sắt Thép Đức Thái Vn
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Cơ Khí Sắt Thép Đức Thái Vn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH TMDV Cơ Khí Sắt Thép Đức Thái VN
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Cơ Khí Sắt Thép Đức Thái Vn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH TMDV Cơ Khí Sắt Thép Đức Thái VN tại địa chỉ 48/51/1 Bùi Văn Ngữ, Tổ 1, KP.3, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317856826
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu