Công Ty TNHH Greenlife Farm
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 110/29 đường Tân Thới Hiệp 21, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: 110/29, Tan Thoi Hiep 21 Street, Tan Thoi Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Chăn nuôi lợn (Raising of pigs)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319682004
Điện thoại/ Fax: 0942253661
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Hồ Thị Kiều Oanh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Greenlife Farm
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 2310
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (Other financial service activities, except insurance and pension funding activities n.e.c) 6499
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Greenlife Farm
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Greenlife Farm
Địa chỉ: 110/29 đường Tân Thới Hiệp 21, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 110/29, Tan Thoi Hiep 21 Street, Tan Thoi Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Hưng Huy Định Sơn
Địa chỉ: Thôn Phú Quân, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Phu Quan Hamlet, Cam Giang Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Tuần Hoàn Hà Tĩnh
Địa chỉ: Thôn Sơn Trung, Xã Kỳ Thượng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Son Trung Hamlet, Ky Thuong Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Dịch Vụ TM Và XD Hải Hùng
Địa chỉ: Khu phố 5, Phường Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Quarter 5, Quang Yen Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đông Bình Hai
Địa chỉ: 55A An Dương Vương, Phường An Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 55a, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH MTV Nông Nghiệp Và Thương Mại Hưng Đại Duy
Địa chỉ: 348 Lê Đại Hành, Tổ 6, Phường Thống Nhất, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 348 Le Dai Hanh, Civil Group 6, Phuong, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Chăn Nuôi Công Nghệ Cao Mường Kim
Địa chỉ: Số nhà 012, đường 15/10, tổ dân phố 2, Xã Than Uyên, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 012, Street 15/10, Civil Group 2, Than Uyen Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Chăn Nuôi Thái Thanh
Địa chỉ: Thôn Lẹm, Xã Tân Thanh, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Lem Hamlet, Tan Thanh Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Lân Vương Farm
Địa chỉ: Thôn Plei Ruân, Xã Ia Chim, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Plei Ruan Hamlet, Ia Chim Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Gia Hưng Agri
Địa chỉ: Số nhà 01, ngách 7, ngõ 231, đường Thống Nhất, Tổ 02, Phường Tích Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 01, Alley 7, Lane 231, Duong, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Greenlife Farm
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Greenlife Farm được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Greenlife Farm
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Greenlife Farm được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Greenlife Farm tại địa chỉ 110/29 đường Tân Thới Hiệp 21, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319682004
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu