Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bigland Hải Phòng
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Lô CN5.2, Khu công nghiệp Lương Điền Ngọc Liên, Km28+125, Quốc lộ 38, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: Lot CN5.2, Luong Dien Ngoc Lien Industrial Zone, KM28+125, Highway 38, Cam Giang Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
0801475573
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Bigland Hai Phong Investment Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Bigland Hai Phong., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lê Nhật Tâm
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Bigland Hải Phòng
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 2211
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất đồng hồ (Manufacture of watches and clocks) 2652
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 2660
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Manufacture of magnetic and optical media) 2680
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình (Undifferentiated goods-producing activities of households for own use) 9810
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình (Undifferentiated services-producing activities of households for own use) 9820
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bigland Hải Phòng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Địa Ốc Đồng Thịnh
Địa chỉ: 50 Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 50 Ha Huy Giap, An Phu Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đtxd Alpha
Địa chỉ: Số 437, đường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 437, Tran Hung Dao Street, Tran Hung Dao Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Apex Invest Group
Địa chỉ: Tổ 24C, Khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 24C Civil Group, Vuon Dua Quarter, Phuoc Tan Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Bất Động Sản Nga Vo Land
Địa chỉ: 78 Ngô Sĩ Liên, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 78 Ngo Si Lien, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Lamsen Holdings
Địa chỉ: BT L06-09 Khu A, Khu Đô Thị Mới Dương Nội, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: BT L06-09 Khu A, Moi Duong Noi Urban Area, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Ruby Mint
Địa chỉ: 46 Pasteur, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 46 Pasteur, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Công Ty TNHH Đt XD TM DV Bất Động Sản Toàn Thịnh Phát
Địa chỉ: Thửa đất 846, Tờ bản đồ số 34, Ấp Thuận Hòa C, Xã Tân Thuận, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat 846, To Ban Do So 34, Thuan Hoa C Hamlet, Tan Thuan Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Raymark Property Group
Địa chỉ: 22 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 22 Nguyen Binh Khiem, Sai Gon Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH HB Holding
Địa chỉ: Tổ 4, thôn Đại Thiện 1, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Dai Thien 1 Hamlet, Binh Thuan Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Xing Fu
Địa chỉ: Lô K-3b-CN, K-4b-CN, K-5-CN, K-6-CN, K-7-CN, K-8-CN, K-8A-CN , Tờ bản đồ số 14, 15 Đường D17 , khu công nghiệp Mỹ Phước 1, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Lot K-3B-CN, K-4B-CN, K-5-CN, K-6-CN, K-7-CN, K-8-CN, K-8a-CN, To Ban Do So 14, 15, D17 Street, My Phuoc 1 Industrial Zone, Phuong, Ben Cat District, Binh Duong Province
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Bigland Hải Phòng
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Bigland Hải Phòng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bigland Hải Phòng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Bigland Hải Phòng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bigland Hải Phòng tại địa chỉ Lô CN5.2, Khu công nghiệp Lương Điền Ngọc Liên, Km28+125, Quốc lộ 38, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0801475573
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu