Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Tân Minh HP
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Nhân Vực (Thuê đất của Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng SHT Việt Nam), Xã Tân Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: NHAN VUC Hamlet (Thue DAT Cua CONG Ty CO PHAN Dau TU And Xay DUNG SHT Viet Nam), Tan Minh Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202309457
Điện thoại/ Fax: 0901611311
Tên tiếng Anh: English name:
Tan Minh HP Construction And Service Trading Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tan Minh HP
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Văn Năm
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Tân Minh Hp
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 1511
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 3240
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Tân Minh HP
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Và Xây Dựng LT
Địa chỉ: Nguyệt Áng 3 (tại nhà ông Lê Văn Thọ), Xã An Khánh, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Nguyet ANG 3 (Tai NHA ONG LE VAN THO), An Khanh Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Út Ngọc TMT
Địa chỉ: Số 395, Ấp Hưng Thạnh, Xã Thạnh Mỹ Tây, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 395, Hung Thanh Hamlet, Thanh My Tay Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH XDTM Minh Thành
Địa chỉ: 02 Tôn Thất Tùng, TDP Lộc Hải, Phường Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 02 Ton That Tung, TDP Loc Hai, Cam Ranh Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Lê Gia
Địa chỉ: Số nhà 4, Tổ 2B, Khu Quế Trạo, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 4, 2B Civil Group, Khu Que Trao, Viet Tri Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Khiển Giáp
Địa chỉ: SN 15, thôn 36, Xã Khánh Trung, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 15, Hamlet 36, Khanh Trung Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Thành Trung
Địa chỉ: Số nhà 028, đường Trần Thị Lan, Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 028, Tran Thi Lan Street, Cam Duong Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Lê Thương
Địa chỉ: 144/14 Duy Tân, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 144/14 Duy Tan, Hoa Cuong Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Ngân Hà Construction
Địa chỉ: Số 2/16/5 đường Văn Xuân, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 2/16/5, Van Xuan Street, Xa, An Lao District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xây Dựng Hạ Tầng Thanh Luyến
Địa chỉ: thôn Vinh Quang 2, Xã Tuy Phước Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Vinh Quang 2 Hamlet, Tuy Phuoc Dong Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ CT Hoàng Phong
Địa chỉ: Số 235/11/17 Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 235/11/17 Nguyen Van Cu, Tan Lap Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Tân Minh Hp
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Tân Minh Hp được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Tân Minh HP
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Tân Minh Hp được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Tân Minh HP tại địa chỉ Thôn Nhân Vực (Thuê đất của Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng SHT Việt Nam), Xã Tân Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202309457
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu