Công Ty Cổ Phần Vận Tải Đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng Thành Phát
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Tuần Tiến (tại nhà ông Vũ Văn Thái) , Xã Tân Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: Tuan Tien Hamlet (Tai NHA ONG VU VAN Thai), Tan Minh Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202322828
Điện thoại/ Fax: 0989924268
Tên tiếng Anh: English name:
Thanh Phat Construction And Trading Investment Transportation Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Vũ Văn Thái
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Vận Tải Đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng Thành Phát
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội (Scientific research and technological development in the field of social sciences) 7221
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn (Scientific research and technological development in the field of human sciences) 7222
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Vận Tải Đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng Thành Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TM & DV Lâm Phát Nha Trang
Địa chỉ: Số 552 Lê Hồng Phong, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 552 Le Hong Phong, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoành Sơn Vũng Áng
Địa chỉ: Số 367, đường Lê Thái Tổ, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 367, Le Thai To Street, Vung Ang Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Chi Nhánh 3 Công Ty TNHH TM & DV Tiến Phát Đắk Nông
Địa chỉ: Số 285 Hùng Vương, Tổ Dân Phố 6, Xã Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: No 285 Hung Vuong, Civil Group 6, Phu Thien Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Cát Tô & VLXD Minh Long
Địa chỉ: 847 Hùng Vương, Xã Duy Xuyên, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 847 Hung Vuong, Duy Xuyen Commune, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Phát Triển Thành Trung
Địa chỉ: Thửa đất số 347, tờ bản đồ số 8, ấp 8, Xã Hưng Nhượng, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 347, To Ban Do So 8, Hamlet 8, Hung Nhuong Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH VLXD Và Vận Chuyển Hàng Hoá Bảo Khiêm
Địa chỉ: 2297, ấp Hoà Lợi, Xã Lương Hòa, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 2297, Hoa Loi Hamlet, Luong Hoa Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Tổng Hợp Kim An Nguyên
Địa chỉ: Số 347, khu Phố Phú Chiến, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 347, Phu Chien Quarter, Phu Khuong Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Xây Dựng Khang Thịnh
Địa chỉ: Số 120A, đường Phan Văn Đáng, khóm 10, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 120a, Phan Van Dang Street, Khom 10, Long Chau Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Liệu Hà Tuyên
Địa chỉ: Số nhà 20, ngõ 113, đường Trường Chinh, TDP Ỷ La 01, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 20, Lane 113, Truong Chinh Street, TDP Y La 01, Minh Xuan Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Vật Liệu Xây Dựng Thanh Tùng
Địa chỉ: 55 Lê Lợi, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 55 Le Loi, Ba Ria Ward, Ho Chi Minh, Viet Nam, Ho Chi Minh City, Ba Ria Vung Tau Province
Thông tin về Công Ty CP Vận Tải Đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng Thành Phát
Thông tin về Công Ty CP Vận Tải Đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng Thành Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Vận Tải Đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng Thành Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Vận Tải Đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng Thành Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Vận Tải Đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng Thành Phát tại địa chỉ Thôn Tuần Tiến (tại nhà ông Vũ Văn Thái) , Xã Tân Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202322828
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu