Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Đại Việt Group
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 3 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Phụ Dực, Xã Khúc Thừa Dụ, Huyện Ninh Giang, Hải Dương Bản đồ
Address: Phu Duc Hamlet, Khuc Thua Du Commune, Ninh Giang District, Hai Duong Province
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds)
Mã số thuế: Enterprise code:
0801487988
Điện thoại/ Fax: 0833127547
Tên tiếng Anh: English name:
Dai Viet Group Biotechnology Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Dai Viet Group JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 12 thành phố Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Đặng Văn Bẩy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Sinh Học Đại Việt Group
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc (Sound recording and music publishing activities) 5920
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 7500
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Đại Việt Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Liên Doanh Quốc Tế Thiên Phát
Địa chỉ: Lô A4, Khu công nghiệp Hòa Phú, ấp Phước Hòa, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Lot A4, Hoa Phu Industrial Zone, Phuoc Hoa Hamlet, Phu Quoi Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH XNK Lê Phú
Địa chỉ: Số 6 Đường 22, Khu Nam Thông 3, Đô Thị Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 6, Street 22, Khu Nam Thong 3, Do Thi Phu My Hung, Tan My Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Agroex
Địa chỉ: Km7, đường 39A, Thôn Thụy Trang, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: KM7, 39a Street, Thuy Trang Hamlet, Yen My Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhân Phát Aqua
Địa chỉ: Lô 25B, Khu Công nghiệp Trà Nóc, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Lot 25B, Tra Noc Industrial Zone, Thoi An Dong Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Hòn Ngọc Việt
Địa chỉ: Tổ 07, đường Nguyễn Trung Trực, Khu phố Cây Thông Ngoài, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 07, Nguyen Trung Truc Street, Cay Thong Ngoai Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thức Ăn Chăn Nuôi Quốc Tế Big Feed
Địa chỉ: Lô F3, F4 KCN Dầu Giây, Phường Dầu Giây, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Lot F3, F4, Dau Giay Industrial Zone, Dau Giay Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Trường Thịnh Feed Cà Mau
Địa chỉ: Khu dịch vụ cảng cá, ấp 11, Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Khu Dich Vu Cang Ca, Hamlet 11, Song Doc Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Công Nghệ Việt Nga
Địa chỉ: Thửa Đất Số 306, Tờ Bản Đồ Số 01, Ấp Thạnh Thới, Xã Đông Phước, Huyện Châu Thành, Hậu Giang
Address: Thua Dat So 306, To Ban Do So 01, Thanh Thoi Hamlet, Dong Phuoc Commune, Chau Thanh District, Hau Giang Province
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Và Chăn Nuôi Hữu Minh
Địa chỉ: Ấp Vĩnh Thọ, Xã Vĩnh Trinh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Vinh Tho Hamlet, Vinh Trinh Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Sản Mekong Vina
Địa chỉ: Đường ĐT 852, Ấp Tân Lộc A, Xã Tân Dương, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: DT 852 Street, Tan Loc A Hamlet, Tan Duong Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Sinh Học Đại Việt Group
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Sinh Học Đại Việt Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Đại Việt Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Sinh Học Đại Việt Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Đại Việt Group tại địa chỉ Thôn Phụ Dực, Xã Khúc Thừa Dụ, Huyện Ninh Giang, Hải Dương hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0801487988
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu