Công Ty Cổ Phần Thức Ăn Hoa Kỳ - Chi Nhánh Hưng Yên
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Xóm 1, thôn Cao Quán, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: Hamlet 1, Cao Quan Hamlet, Viet Tien Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds)
Mã số thuế: Enterprise code:
0801188233-001
Điện thoại/ Fax: 0912298854
Tên tiếng Anh: English name:
Hung Yen Branch - Hoa Ky Food Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thức Ăn Hoa Kỳ – Chi Nhánh Hưng Yên
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Vũ Đình Thủy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thức Ăn Hoa Kỳ - Chi Nhánh Hưng Yên
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 1511
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thức Ăn Hoa Kỳ - Chi Nhánh Hưng Yên
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH 1 Thành Viên Đầu Tư Đông A
Địa chỉ: Khu phố Sông Khoai, Phường Hiệp Hòa, Thành phố Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Song Khoai Quarter, Hiep Hoa Ward, Quang Ninh City, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Nguyên Liệu Phúc Minh
Địa chỉ: Khu Phố 6, Xã Quỹ Nhất, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Quarter 6, Quy Nhat Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Chi Nhánh Trà Vinh - Công Ty Cổ Phần Phát Đạt Feed
Địa chỉ: Quốc lộ 53, Ấp Cà Săng, Xã Hàm Giang, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Highway 53, Ca Sang Hamlet, Ham Giang Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Agrifat
Địa chỉ: Tổ dân phố An Hóa, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: An Hoa Civil Group, Viet Hoa Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thực Phẩm Organic Pure Việt Nam
Địa chỉ: Km Số 9, Quốc Lộ 10, Thôn Tân Trung, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: KM So 9, Highway 10, Tan Trung Hamlet, Van Thang Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thức Ăn Chăn Nuôi Quốc Tế Big Feed
Địa chỉ: Lô F3, F4 KCN Dầu Giây, Phường Dầu Giây, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Lot F3, F4, Dau Giay Industrial Zone, Dau Giay Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Trường Thịnh Feed Cà Mau
Địa chỉ: Khu dịch vụ cảng cá, ấp 11, Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Khu Dich Vu Cang Ca, Hamlet 11, Song Doc Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Công Nghệ Việt Nga
Địa chỉ: Thửa Đất Số 306, Tờ Bản Đồ Số 01, Ấp Thạnh Thới, Xã Đông Phước, Huyện Châu Thành, Hậu Giang
Address: Thua Dat So 306, To Ban Do So 01, Thanh Thoi Hamlet, Dong Phuoc Commune, Chau Thanh District, Hau Giang Province
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Và Chăn Nuôi Hữu Minh
Địa chỉ: Ấp Vĩnh Thọ, Xã Vĩnh Trinh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Vinh Tho Hamlet, Vinh Trinh Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Sản Mekong Vina
Địa chỉ: Đường ĐT 852, Ấp Tân Lộc A, Xã Tân Dương, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: DT 852 Street, Tan Loc A Hamlet, Tan Duong Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Thức Ăn Hoa Kỳ - Chi Nhánh Hưng Yên
Thông tin về Công Ty CP Thức Ăn Hoa Kỳ - Chi Nhánh Hưng Yên được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thức Ăn Hoa Kỳ - Chi Nhánh Hưng Yên
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thức Ăn Hoa Kỳ - Chi Nhánh Hưng Yên được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thức Ăn Hoa Kỳ - Chi Nhánh Hưng Yên tại địa chỉ Xóm 1, thôn Cao Quán, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0801188233-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu