Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Hạ Tầng Và Giao Thông Thăng Long
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 70 Khu đô thị Nam Sông Lạch Tray, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 70, Nam Song Lach Tray Urban Area, Tran Hung Dao Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works)
Mã số thuế: Enterprise code:
0801496735
Điện thoại/ Fax: 0972423083
Tên tiếng Anh: English name:
Thang Long Transportation And Construction Infrastructure Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 10 thành phố Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Hoàng Xuân Trung
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xây Dựng Hạ Tầng Và Giao Thông Thăng Long
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Hạ Tầng Và Giao Thông Thăng Long
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Hạ Tầng Và Giao Thông Thăng Long
Địa chỉ: Số nhà 70 Khu đô thị Nam Sông Lạch Tray, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 70, Nam Song Lach Tray Urban Area, Tran Hung Dao Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng PCG 18
Địa chỉ: Số nhà 26, Tổ dân phố 3, Phường Mường Thanh, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: No 26, Civil Group 3, Muong Thanh Ward, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Sông Đáy 186
Địa chỉ: Tổ dân phố 4, Phường Lý Thường Kiệt, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Ly Thuong Kiet Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Hải Thành
Địa chỉ: Số 4, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu phố Phú Tân, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 4, Nguyen Thi Minh Khai Street, Phu Tan Quarter, Binh Phuoc Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Công Trình Đông Tân An
Địa chỉ: Số 10G1/3A Khu vực 6, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 10g1/3a Khu Vuc 6, An Binh Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Phát Lộc Lâm Đồng
Địa chỉ: Số 108, Thôn Tân Thuận, Xã Tân Hội, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 108, Tan Thuan Hamlet, Tan Hoi Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Ngọc Trường Tại Xã Minh Tâm
Địa chỉ: Xóm Tân Tiến, Xã Minh Tâm, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Address: Tan Tien Hamlet, Minh Tam Commune, Tinh Cao Bang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Duy Hiếu
Địa chỉ: Thửa 115, Tờ bản đồ số 32, Tổ dân phố Áng Sơn, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thua 115, To Ban Do So 32, Ang Son Civil Group, Tay Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thiên Thiên Tín
Địa chỉ: 237 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 237, Nguyen Van Cu Street, An Binh Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Asphalt 36
Địa chỉ: SN 93, Đường Lưu Bình Thái, Xã Quảng Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 93, Luu Binh Thai Street, Quang Binh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Hạ Tầng Và Giao Thông Thăng Long
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Hạ Tầng Và Giao Thông Thăng Long được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Hạ Tầng Và Giao Thông Thăng Long
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xây Dựng Hạ Tầng Và Giao Thông Thăng Long được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Hạ Tầng Và Giao Thông Thăng Long tại địa chỉ Số nhà 70 Khu đô thị Nam Sông Lạch Tray, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0801496735
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu