Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Thắng Giang
Ngày thành lập (Founding date): 13 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ dân phố Hàm Long (tại nhà ông Đào Văn Huy), Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: HAM Long Civil Group (Tai NHA ONG Dao VAN Huy), Phuong, Thuy Nguyen District, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202308485
Điện thoại/ Fax: 0912380038
Tên tiếng Anh: English name:
Thang Giang Service And Trading Investment Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thang Giang STC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Vũ Nhân Hiến
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Thắng Giang
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Thắng Giang
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Lốp Xe Tùng Dương
Địa chỉ: Thôn Mới, Xã Vĩnh Hưng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Moi Hamlet, Vinh Hung Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Ắc Quy Dương Bình Phước
Địa chỉ: Số 652, đường Phú Riềng Đỏ, khu phố Tân Trà 1, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 652, Phu Rieng Do Street, Tan Tra 1 Quarter, Binh Phuoc Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đức Đông Quảng Ninh
Địa chỉ: SN 936, Tổ 9B, Khu 2, Phường Bãi Cháy, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 936, 9B Civil Group, Khu 2, Bai Chay Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Jinan MCC Industries
Địa chỉ: Số 224, tổ 1, ấp Bàu Cá, Xã An Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 224, Civil Group 1, Bau Ca Hamlet, An Phuoc Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đồng Tâm BP
Địa chỉ: Đường ĐT 753B, tổ 2, thôn Phú Vinh, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: DT 753B Street, Civil Group 2, Phu Vinh Hamlet, Phu Rieng Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Chi Nhánh Công Ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ Minh Long
Địa chỉ: 449 B Quốc lộ 1 A, Khu phố 2, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 449 B, 1 A Highway, Quarter 2, Linh Xuan Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Thịnh Vượng A68
Địa chỉ: 110/27/17 Bà Hom, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 110/27/17 Ba Hom, Phu Lam Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ & Xuất Nhập Khẩu Đồng Tiến Phát
Địa chỉ: 13/397, khu phố Thái Hòa, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 13/397, Thai Hoa Quarter, Ho Nai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Phụ Tùng Ô Tô Huỳnh Nga
Địa chỉ: 192 A Nguyễn Tất Thành, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 192 A Nguyen Tat Thanh, Tuy Hoa Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Quang Đạt Auto
Địa chỉ: 1407 Đường 3/2, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1407, Street 3/2, Minh Phung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Thắng Giang
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Thắng Giang được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Thắng Giang
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Thắng Giang được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Thắng Giang tại địa chỉ Tổ dân phố Hàm Long (tại nhà ông Đào Văn Huy), Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202308485
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu