Công Ty TNHH Thực Phẩm Hữu Cơ Kimi Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ dân phố 1, Phường Thiên Hương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: Civil Group 1, Thien Huong Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202316630
Điện thoại/ Fax: (0270) 2958555
Tên tiếng Anh: English name:
Kimi Vietnam Organic Foods Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đồng Thị Loan
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thực Phẩm Hữu Cơ Kimi Việt Nam
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 2825
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 2826
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác (Other social work activates without accommodation) 8890
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thực Phẩm Hữu Cơ Kimi Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Thanh Lành
Địa chỉ: thôn Phú Bình, Xã Tịnh Khê, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Phu Binh Hamlet, Tinh Khe Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Tổng Hợp Minh Trúc
Địa chỉ: 209 Trưng Nữ Vương, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 209 Trung Nu Vuong, Tam Ky Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Tm&dv Vinh Nhi Family
Địa chỉ: 102/26 Trương Định, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 102/26 Truong Dinh, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đồ Ăn Vặt Số 1
Địa chỉ: Khu đô thị phố chợ Nam Phước, Khối phố Long Xuyên 2, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Pho Cho Nam Phuoc Urban Area, Khoi, Long Xuyen 2 Street, Nam Phuoc Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Hồng Nhung Vị Thanh
Địa chỉ: Thửa đất số 30, tờ bản đồ số 51 đường Nguyễn Chí Thanh, khu vực 4, Phường Vị Thanh, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 30, To Ban Do So 51, Nguyen Chi Thanh Street, Khu Vuc 4, Vi Thanh Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH TM TH Tuyết Nhung
Địa chỉ: Thửa đất số 3952, tờ bản đồ số 07, khu vực 4, Phường Vị Thanh, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 3952, To Ban Do So 07, Khu Vuc 4, Vi Thanh Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Yến Sào U Minh
Địa chỉ: Thửa đất số 2190, TBĐ số 13, Ấp Tắc Thủ, Xã Hồ Thị Kỷ, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 2190, TBD So 13, Tac Thu Hamlet, Ho Thi Ky Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Hải Sản Ba Miền Bắc Trung Nam
Địa chỉ: Thửa đất 754, Tờ bản đồ số 11, Ấp 12, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat 754, To Ban Do So 11, Hamlet 12, Vinh Hau Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Hậu Anh Sông Đốc
Địa chỉ: 21B, Khu Cảng cá Sông Đốc, Ấp 11, Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: 21B, Khu Cang Ca Song Doc, Hamlet 11, Song Doc Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thủy Sản Ngọc Huệ
Địa chỉ: Số 168 ấp 7, Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 168 Hamlet 7, Song Doc Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thực Phẩm Hữu Cơ Kimi Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thực Phẩm Hữu Cơ Kimi Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thực Phẩm Hữu Cơ Kimi Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thực Phẩm Hữu Cơ Kimi Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thực Phẩm Hữu Cơ Kimi Việt Nam tại địa chỉ Tổ dân phố 1, Phường Thiên Hương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202316630
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu