Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thuỷ Nguyên 16
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ dân phố Lập Lễ (nhà ông Vũ Văn Khường), Phường Nam Triệu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: LAP LE Civil Group (NHA ONG VU VAN KHUONG), Nam Trieu Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202364391
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Thuy Nguyen 16 Service Trading Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thuy Nguyen 16 Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Vũ Văn Khường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Thuỷ Nguyên 16
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 0610
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thuỷ Nguyên 16
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thuỷ Nguyên 16
Địa chỉ: Tổ dân phố Lập Lễ (nhà ông Vũ Văn Khường), Phường Nam Triệu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: LAP LE Civil Group (NHA ONG VU VAN KHUONG), Nam Trieu Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Vương Hiếu BG
Địa chỉ: Thôn Đồng Man, Xã Biển Động, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Dong Man Hamlet, Bien Dong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Và Xây Dựng Đức Thịnh
Địa chỉ: Khu phố Hiền Lương, Phường Đào Viên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Hien Luong Quarter, Dao Vien Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Linh Hưng BN
Địa chỉ: Thôn Thân Thượng, Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Than Thuong Hamlet, Yen Trung Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Hồng Khánh Phú Thọ
Địa chỉ: TDP Bảo Đà, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: TDP Bao Da, Viet Tri Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Quốc TN
Địa chỉ: Thửa đất 236 tờ bản đồ số 17, ấp 4, Xã Lương Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat 236 To Ban Do So 17, Hamlet 4, Luong Hoa Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty CP Xây Dựng Phúc An
Địa chỉ: Tổ 11, Khu 1, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Civil Group 11, Khu 1, Viet Tri Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Võ Bền
Địa chỉ: 87 Hải Đường, Khu đô thị Meyhomes, Khu phố 6 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 87 Hai Duong, Meyhomes Urban Area, 6 An Thoi Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH DVTM Và XD Đại Dương 86
Địa chỉ: Số nhà 217 đường Nguyễn Trãi, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 217, Nguyen Trai Street, Sam Son Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Và XD Ngọc Diễn
Địa chỉ: Đội 14, Xóm Chợ Mới, Thôn Lịch Đông, Xã Ninh Giang, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hamlet 14, Cho Moi Hamlet, Lich Dong Hamlet, Ninh Giang Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Thuỷ Nguyên 16
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Thuỷ Nguyên 16 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thuỷ Nguyên 16
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Thuỷ Nguyên 16 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thuỷ Nguyên 16 tại địa chỉ Tổ dân phố Lập Lễ (nhà ông Vũ Văn Khường), Phường Nam Triệu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202364391
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu