Công Ty TNHH Kiên Trần Susan Foods
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 108 Lãm Hà, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 108 Lam Ha, Phuong, Kien An District, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202322761
Điện thoại/ Fax: 0778251635
Tên tiếng Anh: English name:
Kien Tran Susan Foods Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Kien Tran Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Tuấn Đạt
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiên Trần Susan Foods
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Kiên Trần Susan Foods
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMDV Và Thực Phẩm Tâm An Phát
Địa chỉ: Thôn Hà Lâm, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Ha Lam Hamlet, Thu Lam Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Khương Duy
Địa chỉ: 8/18A Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 8/18a Luy Ban Bich, Phuong, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Trần Ngọc Việt
Địa chỉ: tổ 8, ấp Hiền Hòa, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 8, Hien Hoa Hamlet, Phuoc Thai Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH 1TV Phú Hải Phát
Địa chỉ: Ngõ Giữa, thôn Mít, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Giua Lane, Mit Hamlet, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thủy Sản Mộc Gia An
Địa chỉ: Thửa đất số 12, Tờ bản đồ số 105, Tổ 7, Khu phố Phước Long, Phường Tân Hải, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 12, To Ban Do So 105, Civil Group 7, Phuoc Long Quarter, Tan Hai Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Neuroheart Việt Nam
Địa chỉ: Số 55A Ngõ 4 đường Trần Phú, Tổ dân phố 1, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 55a, Lane 4, Tran Phu Street, Civil Group 1, Dai Mo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Quiqua Foods
Địa chỉ: 05.14, tầng 5, Chung cư Phương Việt tại số 1002 đường Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 05 .14, 5th Floor, Chung Cu Phuong Viet Tai So 1002, Ta Quang Buu Street, Binh Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Hương Biển Cà Mau - Chi Nhánh Cà Mau
Địa chỉ: 82/14 Nguyễn Thiện Năng, Khóm 3, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: 82/14 Nguyen Thien Nang, Khom 3, An Xuyen Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Biolife Master
Địa chỉ: Số nhà 315 Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 315 Nguyen Trai, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH SX TM Nhựa Nguyên Thái Bình
Địa chỉ: Ấp Bình Nghị, Xã Nhựt Tảo, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Binh Nghi Hamlet, Nhut Tao Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiên Trần Susan Foods
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiên Trần Susan Foods được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Kiên Trần Susan Foods
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiên Trần Susan Foods được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Kiên Trần Susan Foods tại địa chỉ Số 108 Lãm Hà, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202322761
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu