Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Và Thương Mại HDN
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 3 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 21/257 Cựu Viên, Tổ Cựu Viên 2, Phường Kiến An, Quận Kiến An, Hải Phòng Bản đồ
Address: No 21/257 Cuu Vien, Cuu Vien 2 Civil Group, Kien An Ward, Kien An District, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202338433
Điện thoại/ Fax: 0828632555
Tên tiếng Anh: English name:
HDN Trading And Technique Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
HDN Trading And Technique Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 thành phố Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Đức Nghĩa
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Kỹ Thuật Và Thương Mại Hdn
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm (Activities of insurance agents and brokers) 6622
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Và Thương Mại HDN
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Gia Công Cơ Khí Hoàng Thông
Địa chỉ: Tổ 12, ấp Xóm Gò-Bà Ký, Xã Long Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 12, Ap, Go-Ba Ky Hamlet, Long Phuoc Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Chi Nhánh 1 - Công Ty Cổ Phần Connex
Địa chỉ: Thôn Phú Sơn, Xã Tuyên Quang, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Phu Son Hamlet, Tuyen Quang Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Xây Dựng & Thương Mại Hoàng Minh
Địa chỉ: Lô 15, Liền kề 3 khu đấu giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot 15, Lien Ke 3 Khu Dau Gia Mau Luong, Kien Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Xuân Sơn
Địa chỉ: Bản Huổi Phạ, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: Huoi Pha Hamlet, Dien Bien Phu Ward, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Văn Học
Địa chỉ: 1102 Võ Nguyên Giáp, Phường An Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 1102 Vo Nguyen Giap, An Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Cầu Đường Trường Sơn 68
Địa chỉ: Lô A5-6 đường số 27, KĐT Tây Bắc, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Lot A5-6, Street No 27, KDT Tay Bac, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Btđs Bắc Trường Sơn
Địa chỉ: Số nhà 369 Tổ 9A, Khu 3, Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 369 9a Civil Group, Khu 3, Hung Thang, Bai Chay Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhôm Kính Tùng Lâm
Địa chỉ: Tổ 8 khu 8, Phường Bãi Cháy, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: 8 Khu 8 Civil Group, Bai Chay Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thành Phát Kitchen And Door
Địa chỉ: Thôn Nhật Tân, Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Nhat Tan Hamlet, Vinh Tuong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Đăng Hòa
Địa chỉ: Tổ 5 Thôn 1, Xã Hàm Liêm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Hamlet 1, Ham Liem Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Kỹ Thuật Và Thương Mại Hdn
Thông tin về Công Ty CP Kỹ Thuật Và Thương Mại Hdn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Và Thương Mại HDN
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Kỹ Thuật Và Thương Mại Hdn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Và Thương Mại HDN tại địa chỉ Số 21/257 Cựu Viên, Tổ Cựu Viên 2, Phường Kiến An, Quận Kiến An, Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202338433
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu