Chi Nhánh Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thế Kỷ Tại Quảng Ninh
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 1 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Lô A21-A25 khu quy hoạch cảng Ngọc Châu, Phường Tuần Châu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Lot A21-A25 Khu Quy Hoach Cang Ngoc Chau, Tuan Chau Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats)
Mã số thuế: Enterprise code:
0200158354-003
Điện thoại/ Fax: 02253538915
Tên tiếng Anh: English name:
Institute For Research Investment & Development Of Technology Equipment - Branch Of Century Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Century R&d Investment Institute
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế thành phố Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Xuân Thọ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thế Kỷ Tại Quảng Ninh
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 3012
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan (Manufacture of air and spacecraft and related) 3030
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thế Kỷ Tại Quảng Ninh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Tân Viễn Đông – Trạm Bảo Hành, Sửa Chữa Tân Viễn Đông
Địa chỉ: Đường Quốc Lộ 46, khu phố Suối Lớn, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Highway 46, Suoi Lon Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Và Du Lịch Minh Tân
Địa chỉ: Tiểu khu Hùng Sơn, Thị Trấn Cát Bà, Huyện Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Tieu Khu Hung Son, Cat Ba Town, Cat Hai District, Hai Phong City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Và Du Lịch Hải Âu
Địa chỉ: Tiểu khu Hùng Sơn, Thị Trấn Cát Bà, Huyện Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Tieu Khu Hung Son, Cat Ba Town, Cat Hai District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Composite Mười Đức Khánh Hòa
Địa chỉ: 66 tổ 1, Hà Phước, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 66 Civil Group 1, Ha Phuoc, Bac Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Ai Taawoun FC
Địa chỉ: Tầng 19, P.1901, Tòa nhà SaiGon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Address: 19th Floor, P.1901, Saigon Trade Center Building, 37 Ton Duc Thang, Ben Nghe Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Vũng Tàu - Công Ty Cổ Phần Hàng Hải Isail Boats & Yachts
Địa chỉ: 973 Đường 30 Tháng 4, Phường 11, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
Address: 973, 30 Thang 4 Street, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Chi Nhánh Kiên Giang - Công Ty TNHH Sài Gòn Du Thuyền & Du Lịch
Địa chỉ: Tổ 10, Khu Phố 4, Phường An Thới, Thành Phố Phú Quốc, Kiên Giang
Address: Civil Group 10, Quarter 4, An Thoi Ward, Phu Quoc City, Kien Giang Province
Công Ty TNHH Cơ Sở Sản Xuất Vỏ Xuồng Composite - Lê Gia
Địa chỉ: Ấp 7B1, Xã Vị Thanh, Huyện Vị Thủy, Tỉnh Hậu Giang
Address: 7B1 Hamlet, Vi Thanh Commune, Vi Thuy District, Hau Giang Province
Công Ty TNHH Du Thuyền Passar
Địa chỉ: 21 Park River, Khu đô thị Ecopark, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Hưng Yên
Address: 21 Park River, Ecopark Urban Area, Xuan Quan Commune, Van Giang District, Hung Yen Province
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thế Kỷ Tại Quảng Ninh
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thế Kỷ Tại Quảng Ninh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thế Kỷ Tại Quảng Ninh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thế Kỷ Tại Quảng Ninh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thế Kỷ Tại Quảng Ninh tại địa chỉ Lô A21-A25 khu quy hoạch cảng Ngọc Châu, Phường Tuần Châu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0200158354-003
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu