Công Ty Cổ Phần Singapore Thienloc
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ dân phố Cây Đa (nhà ông Bùi Văn Phong), Phường Hòa Bình, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: Cay Da Civil Group (NHA ONG Bui VAN Phong), Hoa Binh Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202355622
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Singapore Thienloc Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Singapore Thienloc., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Thanh Bình
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Singapore Thienloc
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8533
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Singapore Thienloc
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư QT Sông Hồng - Hải Ninh
Địa chỉ: 16 Hoàng Cầm, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 16 Hoang Cam, Dong Hoi Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Châu Á Thái Bình Dương
Địa chỉ: 125 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 125 Cach Mang Thang 8, Ben Thanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Singapore Thienloc
Địa chỉ: Tổ dân phố Cây Đa (nhà ông Bùi Văn Phong), Phường Hòa Bình, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Cay Da Civil Group (NHA ONG Bui VAN Phong), Hoa Binh Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH TM DV Đồng Nai Land
Địa chỉ: Shophouse LKP13.7 Khu Đô Thị STC Long Thành, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Shophouse LKP13.7, STC Long Thanh Urban Area, Phuong, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghiệp Hợp Thắng 3
Địa chỉ: Tầng 5, toà nhà Licogi13, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 5th Floor, Licogi13 Building, No 164, Khuat Duy Tien Street, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Greenbase
Địa chỉ: Tầng 18, Tòa nhà HUD, số 37 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 18th Floor, Hud Building, No 37 Le Van Luong, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản Tam Sơn
Địa chỉ: 4D Toà nhà văn phòng 705 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 4D, Van Phong 705 Lac Long Quan Building, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Đại Thời Đại
Địa chỉ: Lô B7/4 Khu CN Tây Bắc Ga, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lot B7/4, Tay Bac Ga Industrial Zone, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Châu Tuệ Gia
Địa chỉ: Tổ dân phố 6, Phường Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Pho Yen Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hạ Tầng Công Nghiệp Thanh Hà
Địa chỉ: Phòng 1106 Tầng 11, Tòa nhà Akashi, số 10, Lô 2A, Khu đô thị mới Ngã năm sân bay Cát Bi. , Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Zoom 1106 Tang 11, Akashi Building, No 10, Lot 2a, Moi Nga Nam San Bay Cat Bi Urban Area, Phuong, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty CP Singapore Thienloc
Thông tin về Công Ty CP Singapore Thienloc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Singapore Thienloc
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Singapore Thienloc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Singapore Thienloc tại địa chỉ Tổ dân phố Cây Đa (nhà ông Bùi Văn Phong), Phường Hòa Bình, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202355622
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu