Công Ty TNHH Tín Phát HP68
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 51/263 Lạch Tray, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 51/263 Lach Tray, Gia Vien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202354957
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Tin Phat HP68 Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tin Phat HP68 Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Quang Minh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tín Phát Hp68
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (Manufacture of gas; distribution of gaseous fuels through mains) 3520
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Tín Phát HP68
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Thuỷ Quang Huy
Địa chỉ: Xóm 10, Thôn Tráng Liệt 1, Xã Thanh Hà, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hamlet 10, Trang Liet 1 Hamlet, Thanh Ha Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Tín Phát HP68
Địa chỉ: Số 51/263 Lạch Tray, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 51/263 Lach Tray, Gia Vien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH VTT Kiên Tình
Địa chỉ: Thôn Phú Thịnh, Xã Gia Tường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Phu Thinh Hamlet, Gia Tuong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hàng Hải Đại Dương Xanh
Địa chỉ: Xóm 19, Xã Xuân Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hamlet 19, Xuan Hung Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Thanh Cường
Địa chỉ: Thôn Đẽn, Xã Sơn Đông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Den Hamlet, Son Dong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thương Mại Số 6
Địa chỉ: Số 991 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 991 Nguyen Binh Khiem, Dong Hai Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Vận Tải Và Thương Mại Đức Kiên 168
Địa chỉ: Số nhà 31, Ngõ 341, đường Nguyễn Đại Năng, TDP Lưu Hạ, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 31, Lane 341, Nguyen Dai Nang Street, TDP Luu Ha, Kinh Mon Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Gia Nhi Logistics
Địa chỉ: Thửa đất 1233, tờ bản đồ số C2, Ấp Mỹ Lợi, Xã Tân Phước 3, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat 1233, To Ban Do So C2, My Loi Hamlet, Tan Phuoc 3 Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Vận Tải & Thương Mại An Phát HP
Địa chỉ: Số 13 lô TĐC 16 Khu tái định cư thuộc Dự án chỉnh trang lại sông Tam Bạc, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 13, Lot TDC 16 Khu Tai Dinh Cu Thuoc Du An Chinh Trang Lai Song Tam Bac, Phuong, Hong Bang District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại VTT Xuân Phát 999
Địa chỉ: Xóm Phong Tĩnh, Xã Gia Phong, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Phong Tinh Hamlet, Gia Phong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tín Phát Hp68
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tín Phát Hp68 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Tín Phát HP68
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tín Phát Hp68 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Tín Phát HP68 tại địa chỉ Số 51/263 Lạch Tray, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202354957
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu