Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Internet Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 11 Lô LK 2 Khu đô thị Hoàng Huy Pruksa Town, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 11, Lot LK 2, Hoang Huy Pruksa Town Urban Area, An Hai Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202326639
Điện thoại/ Fax: 02252299311
Tên tiếng Anh: English name:
Internet Telecommunications Vietnam Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Internet Telecommunications Vietnam JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 2 thành phố Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Tiến Hiệp
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Viễn Thông Internet Việt Nam
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Internet Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Hale Smart Việt Nam
Địa chỉ: Số 1 ngách 114 ngõ Thổ Quan, Phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 1, Alley 114, Tho Quan Lane, Kham Thien Street, Van Mieu - Quoc Tu Giam Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Hi-Tech Digital Phú Yên
Địa chỉ: 47 Cần Vương, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 47 Can Vuong, Tuy Hoa Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Kiều Hùng
Địa chỉ: Tổ 6, Ấp 8 Xáng 1, Xã Đông Hòa, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 6, 8 Xang 1 Hamlet, Dong Hoa Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Ngô Quang Giang
Địa chỉ: Số 64 đường Tôn Thất Thuyết, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 64, Ton That Thuyet Street, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Cloudtech98
Địa chỉ: TDP Ruồng, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: TDP Ruong, Tu Lan Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thành Đạt Window Phú Quốc
Địa chỉ: Tổ 8, Khu Phố Suối Đá Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 8, Suoi Da Duong To Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Phát Tech
Địa chỉ: 434/76/65 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 434/76/65 Pham Van Chieu, Thong Tay Hoi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thang Máy Long Khánh
Địa chỉ: Số nhà 38 Ngách 41/1 Ô Cách, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 38, 41/1 O Cach Alley, Viet Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH SX & TM Nhôm Kính Hoàn Loan
Địa chỉ: Lôi Châu, Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Loi Chau, Trung Kenh Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tiến Dũng Mep & Fire
Địa chỉ: Thôn Quang Trung, Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Quang Trung Hamlet, Nga An Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Viễn Thông Internet Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Viễn Thông Internet Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Internet Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Viễn Thông Internet Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Internet Việt Nam tại địa chỉ Số 11 Lô LK 2 Khu đô thị Hoàng Huy Pruksa Town, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202326639
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu