Công Ty TNHH Phát Triển Dịch Vụ Thương Mại Hồng Bàng
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 7 - 2020
Địa chỉ: Số 20 Đường Hồng Bàng, Phường Sở Dầu , Quận Hồng Bàng , Hải Phòng Bản đồ
Address: No 20, Hong Bang Street, So Dau Ward, Hong Bang District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Phát Triển Dịch Vụ Thương Mại Hồng Bàng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202035774
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Hong Bang Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Người đại diện: Representative:
Đặng Bá Vượng
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 6+8/3 Hùng Duệ Vương, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
Representative address:
No 6+8/3 Hung Due Vuong, Thuong Ly Ward, Hong Bang District, Hai Phong City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Dịch Vụ Thương Mại Hồng Bàng
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 47990
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 28140
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 28160
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 28110
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 28180
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 28150
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 28130
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 28170
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 28190
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 29300
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 26510
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 28120
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Phát Triển Dịch Vụ Thương Mại Hồng Bàng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Ô Tô Gia Nguyễn
Địa chỉ: 293/5/4 Đường 30/4, KP Phú Thọ 2, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 293/5/4, Street 30/4, KP Phu Tho 2, Phuong, Thu Dau Mot District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Auto Trung Tín
Địa chỉ: Thôn Hương Mãn, Xã Mỹ Thái, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Huong Man Hamlet, My Thai Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH 1TV Hoàng Lộc
Địa chỉ: Số nhà 596, Tổ 1, Khu Trần Hưng Đạo, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 596, Civil Group 1, Khu Tran Hung Dao, Quang Hanh Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Auto Decor
Địa chỉ: 12/4 Đường Số 1, Khu Phố 31, Phường Tân Tạo, Hồ Chí Minh
Address: 12/4, Street No 1, Quarter 31, Tan Tao Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Long Minh Tâm
Địa chỉ: 1111B Đường Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1111B, Nguyen Xien Street, Long Binh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Huy Mân Thái Nguyên
Địa chỉ: Xóm Đồng Gia, Xã An Khánh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Dong Gia Hamlet, An Khanh Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Vận Tải Hoàng Linh An Phát
Địa chỉ: Xóm Đồi Chè, Xã Vô Tranh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Doi Che Hamlet, Vo Tranh Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Hồng Máy Lạnh
Địa chỉ: Số 1C/12/9/7 đường Phú Xá, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 1C/12/9/7, Phu Xa Street, Dong Hai Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ HP Auto
Địa chỉ: Số D3-23-24, Đường 1B, KDC Nam Long, KV2, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No D3-23-24, 1B Street, KDC Nam Long, KV2, Cai Rang Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ 3S Hải Thành
Địa chỉ: 352 Lạc Long Quân, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 352 Lac Long Quan, Quy Nhon Bac Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Dịch Vụ Thương Mại Hồng Bàng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Dịch Vụ Thương Mại Hồng Bàng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Phát Triển Dịch Vụ Thương Mại Hồng Bàng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Dịch Vụ Thương Mại Hồng Bàng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Phát Triển Dịch Vụ Thương Mại Hồng Bàng tại địa chỉ Số 20 Đường Hồng Bàng, Phường Sở Dầu , Quận Hồng Bàng , Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202035774
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu